(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyma
B1
İsim B1 Kinh tế, Luật, Quản lý

uyma

/ujma/
sự tuân thủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir arzuya, talebe, öneriye, kurala veya zorlamaya göre hareket etme veya bunlara boyun eğme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tuân thủ, sự phục tùng; hành động hoặc quá trình tuân theo một mong muốn, yêu cầu, đề xuất, quy định hoặc sự cưỡng ép.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, yasal düzenlemelere uyma konusunda titiz davranıyor."

    "Công ty rất cẩn trọng trong việc tuân thủ các quy định pháp luật."

  • "Trafik kurallarına uymak herkesin sorumluluğundadır."

    "Tuân thủ luật giao thông là trách nhiệm của mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

itaat(sự vâng lời) riayet(sự tuân theo)

Zıt Anlamlılar

karşı gelme(sự chống đối) ihlal(sự vi phạm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ đi kèm thường ở Cách Dative (-(y)e) hoặc Accusative (-i) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) uyma
Bu, kurallara uyma gerekliliğini gösteriyor.
(Điều này cho thấy sự cần thiết phải tuân thủ các quy tắc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) uyma
Onun uymayı reddettiğini duydum.
(Tôi nghe nói rằng anh ta từ chối tuân thủ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) uymaya
Uymaya istekli olmalısın.
(Bạn phải sẵn sàng tuân thủ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) uymada
Uymada zorluk çekiyoruz.
(Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc tuân thủ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) uymadan
Uymadan bir yere varamazsın.
(Bạn không thể đạt được bất cứ điều gì mà không tuân thủ.)
Plural (Çoğul) uymalar
Uymalar her zaman kolay olmayabilir.
(Việc tuân thủ không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)