(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tecavüz
C1
isim C1 Luật, Môi trường, Quy hoạch đô thị

tecavüz

/teˈdʒaːvyz/
sự xâm lấn
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tecavüz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ülkenin veya bir kimsenin hakkına, hukukuna saldırma, çiğneme, ihlal etme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xâm phạm, sự lấn chiếm lãnh thổ, quyền lợi, v.v. của người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülkemizin sınırlarına yapılan tecavüzlere asla izin vermeyeceğiz."

    "Chúng ta sẽ không bao giờ cho phép những cuộc xâm lấn vào biên giới quốc gia của chúng ta."

  • "Bu, özel hayata bir tecavüzdür."

    "Đây là một sự xâm phạm vào đời tư."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tecavüz
Tecavüz affedilemez bir suçtur.
(Hiếp dâm là một tội ác không thể tha thứ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tecavüzü
Polis tecavüzü araştırıyor.
(Cảnh sát đang điều tra vụ hiếp dâm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tecavüze
Tecavüze uğrayan kadın travma yaşadı.
(Người phụ nữ bị hiếp dâm đã trải qua chấn thương.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tecavüzde
Tecavüzde kullanılan şiddet çok acımasızdı.
(Bạo lực được sử dụng trong vụ hiếp dâm rất tàn bạo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tecavüzden
Tecavüzden sonra psikolojik destek almak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải được hỗ trợ tâm lý sau khi bị hiếp dâm.)
Plural (Çoğul) tecavüzler
Tecavüzler her toplumda büyük bir sorundur.
(Hiếp dâm là một vấn đề lớn trong mọi xã hội.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Ordumuz, düşmanın sınır tecavüzünce harekete geçti."
    Quân đội của chúng ta đã hành động ngay khi có sự xâm phạm biên giới của kẻ thù.
    Thêm hậu tố '-ü' (biến đổi 'tecavüz' -> 'tecavüzü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm hậu tố '-nce' (zarf-fiil) để chỉ thời điểm hành động xảy ra ngay sau sự xâm phạm.
  • "Tecavüzünce fark ettim ki aslında ne kadar yalnızım."
    Ngay khi sự xâm phạm xảy ra, tôi nhận ra mình cô đơn đến nhường nào.
    Thêm hậu tố '-ü' (biến đổi 'tecavüz' -> 'tecavüzü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm hậu tố '-nce' (zarf-fiil) để chỉ thời điểm nhận ra sự cô đơn xảy ra ngay sau sự xâm phạm.
  • "Şirket, patent tecavüzünce dava açmaya karar verdi."
    Công ty quyết định kiện ngay khi có sự xâm phạm bằng sáng chế.
    Thêm hậu tố '-ü' (biến đổi 'tecavüz' -> 'tecavüzü') để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm hậu tố '-nce' (zarf-fiil) để chỉ thời điểm quyết định kiện xảy ra ngay sau sự xâm phạm bằng sáng chế.
Thể bị động
  • "Ülkenin sınırlarına tecavüz edildi."
    Biên giới của đất nước đã bị xâm phạm.
    Thêm hậu tố '-il' vào 'tecavüz' để tạo thành thể bị động. '-il' được thêm vào vì âm cuối của gốc từ là nguyên âm và để tạo thành động từ bị động từ danh từ.
  • "Hakları tecavüze uğradı."
    Quyền của anh ấy/cô ấy đã bị xâm phạm.
    Thêm hậu tố '-e' và '-uğra' vào 'tecavüz'. '-e' là bổ ngữ gián tiếp, và '-uğra' để tạo thành thể bị động. Âm đệm '-y-' đã bị bỏ qua vì quy tắc lược bỏ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
  • "Bu kutsal topraklara tecavüzde bulunuldu."
    Những vùng đất thiêng liêng này đã bị xâm phạm.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'tecavüz' để chỉ địa điểm/thời gian, sau đó thêm 'bulunuldu' để tạo thành thể bị động phức tạp hơn, nhấn mạnh hành động bị động. '-de' được thêm vào vì âm cuối của 'tecavüz' là một phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)