ihmal edilmek
/ihˈmal edilˈmek/
bị bỏ bê
Orta (B1)
Anlam "ihmal edilmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerekli ilgi ve özen gösterilmemek, göz ardı edilmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bỏ mặc, bị lơ là, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar uzun süre ihmal edilmişler."
"Những đứa trẻ đã bị bỏ bê trong một thời gian dài."
"Bu proje tamamen ihmal edildi."
"Dự án này đã hoàn toàn bị bỏ bê."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'etmek' (làm) thường được dùng để tạo thành động từ ghép với danh từ, tính từ. Trong trường hợp này, 'ihmal' (sự bỏ bê, sự lơ là) kết hợp với 'etmek' tạo thành 'ihmal etmek' (bỏ bê, lơ là). Khi ở dạng bị động, nó trở thành 'ihmal edilmek'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Doktorlar tarafından muayene edilmeyince, hastalığı ihmal edildiğince daha da kötüleşti."Vì không được các bác sĩ khám và bệnh bị bỏ mặc, bệnh của anh ấy ngày càng trở nên tồi tệ hơn.Hậu tố '-diği' được thêm vào 'ihmal edilmek' để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'Edildiği' có nghĩa là 'khi/vì nó bị bỏ mặc'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Çocuk, annesi tarafından sevilmeyince ve ihmal edilince, psikolojik sorunlar yaşamaya başladı."Khi đứa trẻ không được mẹ yêu thương và bị bỏ mặc, nó bắt đầu gặp các vấn đề về tâm lý.Hậu tố '-ince' được thêm vào 'ihmal edilmek' (sau khi đã chuyển thành 'ihmal edil-' do dạng phủ định) để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'İhmal edilmeyince' có nghĩa là 'khi/vì nó không bị bỏ mặc'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
-
"Yaşlı adam, ailesi tarafından ziyaret edilmeyince ve ihmal edilince, çok üzüldü."Người đàn ông lớn tuổi rất buồn khi không được gia đình đến thăm và bị bỏ mặc.Hậu tố '-ince' được thêm vào 'ihmal edilmek' (sau khi đã chuyển thành 'ihmal edil-' do dạng phủ định) để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'İhmal edilmeyince' có nghĩa là 'khi/vì nó không bị bỏ mặc'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
