(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ihtimal dahilinde
B2
sıfat B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

ihtimal dahilinde

/ih.tiˈmal daː.hi.lin.de/
mang tính xác suất
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ihtimal dahilinde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Olasılık içeren veya olasılığa dayalı; olasılıkla ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên xác suất; liên quan đến xác suất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sonuçlar ihtimal dahilinde görünüyor."

    "Những kết quả này có vẻ mang tính xác suất."

  • "Yeni bir salgın ihtimal dahilinde olsa da, şimdilik endişelenecek bir durum yok."

    "Mặc dù một đại dịch mới mang tính xác suất, nhưng hiện tại không có gì phải lo lắng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa đen là 'trong phạm vi khả năng' hoặc 'có thể xảy ra'. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó không chắc chắn nhưng có thể xảy ra.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)