(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhtemel
B1
sıfat B1 Genel

muhtemel

/muhtemel/
probable
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhtemel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

olması mümkün olan, olası

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có khả năng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yarın hava muhtemelen yağmurlu olacak."

    "Có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Bu, muhtemel bir sonuçtu."

    "Đây là một kết quả có khả năng xảy ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) muhtemel
Bu sonuç muhtemel.
(Kết quả này có khả năng xảy ra.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) muhtemeli
Muhtemeli gözden kaçırmamak gerek.
(Chúng ta cần phải tránh bỏ qua điều có khả năng xảy ra.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) muhtemele
Her muhtemele hazırlıklı olmalıyız.
(Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi khả năng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) muhtemelde
Muhtemelde bir sorun görmüyorum.
(Tôi không thấy vấn đề gì trong khả năng có thể xảy ra.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) muhtemelden
Muhtemelden daha kötü bir sonuç elde ettik.
(Chúng ta đã có một kết quả tồi tệ hơn những gì có khả năng xảy ra.)
Plural (Çoğul) muhtemeller
Bu sonuçlar muhtemeller.
(Những kết quả này có khả năng xảy ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)