fazlalık
[faz.la.ˈɫɯk]
sự dư thừa
Orta (B1)
Anlam "fazlalık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gereğinden çok olan şey, ihtiyaçtan fazla miktar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng thừa, không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kadar yiyecek fazlalık."
"Có quá nhiều thức ăn thừa."
"Şirketteki personel fazlalığı nedeniyle bazı çalışanlar işten çıkarıldı."
"Do dư thừa nhân viên trong công ty, một số nhân viên đã bị sa thải."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' trong hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fazlalık |
Bu kadar fazlalık iyi değil.
(Quá nhiều như vậy là không tốt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | fazlalığı |
Fazlalığı atmamız gerekiyor.
(Chúng ta cần phải vứt bỏ phần dư thừa.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | fazlalığa |
Fazlalığa yer yok.
(Không có chỗ cho sự dư thừa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | fazlalıkta |
Fazlalıkta boğuluyoruz.
(Chúng ta đang chết chìm trong sự dư thừa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | fazlalıktan |
Fazlalıktan kurtulmalıyız.
(Chúng ta phải thoát khỏi sự dư thừa.) |
| Plural (Çoğul) | fazlalıklar |
Hayatta çok fazla fazlalıklar var.
(Có quá nhiều thứ dư thừa trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Dolaptaki fazlalıkları ihtiyaç sahiplerine bağışlayalım."Chúng ta hãy quyên góp những đồ thừa trong tủ cho những người có nhu cầu.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, đối cách - accusative case) vào 'fazlalık' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'bağışlayalım' (chúng ta hãy quyên góp).
-
"Bu şirketteki fazlalıktan kurtulmak için bazı çalışanlar işten çıkarıldı."Một số nhân viên đã bị sa thải để loại bỏ sự dư thừa trong công ty này.Thêm hậu tố '-lık' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) và '-tan' (hậu tố chỉ nơi xuất phát, ablative case) vào 'fazla' để tạo thành 'fazlalıktan', nghĩa là 'từ sự dư thừa'.
-
"Fazlalığın zararları sadece maddi değil, manevi de olabilir."Tác hại của sự dư thừa không chỉ về vật chất mà còn có thể về mặt tinh thần.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu, genitive case) vào 'fazlalık' để tạo thành 'fazlalığın', nghĩa là 'của sự dư thừa'. Cần có hậu tố này vì 'zararları' (những tác hại của nó) là thuộc sở hữu của 'fazlalık'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Dolaptaki fazlalıkları ayıklayarak daha düzenli bir alan yarattık."Chúng tôi đã tạo ra một không gian ngăn nắp hơn bằng cách loại bỏ những thứ thừa trong tủ.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định) vào 'fazlalık' để chỉ những đồ vật cụ thể bị loại bỏ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> a).
-
"Fazlalık eşyaları bağışlayarak hem ihtiyaç sahiplerine yardım ettik hem de evimizi hafiflettik."Bằng cách quyên góp những đồ dùng dư thừa, chúng tôi vừa giúp đỡ những người có nhu cầu vừa làm cho ngôi nhà của mình trở nên nhẹ nhàng hơn.Thêm hậu tố '-lık' không đổi (không chia) vì đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'eşyaları'. '-ları' (số nhiều, xác định) được thêm vào 'eşya' để chỉ những đồ vật cụ thể.
-
"Fazlalığın zararlarını görerek daha bilinçli tüketmeye karar verdik."Nhận thấy tác hại của sự dư thừa, chúng tôi quyết định tiêu dùng có ý thức hơn.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'fazlalık' để chỉ sự sở hữu của 'zararları' (tác hại của sự dư thừa). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (ı -> ı). 'zararlar' cũng được chia theo số nhiều (lar) và sở hữu (ı).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yemeklerin fazlalığınca dolabı tıka basa doldurduğumuzdan, yeni bir buzdolabı almayı düşündük."Vì chúng tôi đã nhồi nhét tủ lạnh chật cứng với thức ăn thừa, nên chúng tôi đã nghĩ đến việc mua một chiếc tủ lạnh mới.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'fazlalık' sau khi đã biến đổi thành 'fazlalığın' (sở hữu cách) để chỉ mức độ của việc nhồi nhét tủ lạnh.
-
"Şirketteki iş fazlalığınca, çalışanlar mesaiye kalmak zorunda kaldı."Do lượng công việc dư thừa tại công ty, các nhân viên đã phải làm thêm giờ.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'fazlalık' sau khi đã biến đổi thành 'fazlalığın' (sở hữu cách) để chỉ nguyên nhân của việc nhân viên phải làm thêm giờ.
-
"Kıyafetlerin fazlalığınca gardırop çökmek üzere olduğundan, bazılarını bağışlamaya karar verdim."Vì tủ quần áo sắp sập vì quá nhiều quần áo, tôi đã quyết định quyên góp một số.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'fazlalık' sau khi đã biến đổi thành 'fazlalığın' (sở hữu cách) để chỉ lý do tôi quyết định quyên góp quần áo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
