(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ikinci
A2
isim A2 Thể thao, Các cuộc thi

ikinci

/ikinci/
người về nhì
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ikinci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yarışmada veya sıralamada ikinci olan kişi veya takım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc đội về nhì trong một cuộc thi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız turnuvada ikinci oldu."

    "Đội của chúng tôi đã về nhì trong giải đấu."

  • "O, yarışmada ikinci geldiği için biraz hayal kırıklığına uğradı."

    "Anh ấy hơi thất vọng vì đã về nhì trong cuộc thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yarış ikincisi(người về nhì cuộc đua)

Zıt Anlamlılar

birinci(người về nhất)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng như một tính từ, nó có thể thay đổi theo sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony). Ví dụ: ikinci el (đồ cũ), dördüncü (thứ tư).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Yarışmada ikinciye bir ödül verdiler."
    Họ đã trao một giải thưởng cho người về nhì trong cuộc thi.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ikinci' để chỉ hướng (Hướng cách) đến đối tượng nhận giải thưởng. Nguyên âm cuối của 'ikinci' là 'i' nên chọn '-e' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "O, sınıfta ikinciye baktı ve gülümsedi."
    Anh ấy nhìn người đứng thứ hai trong lớp và mỉm cười.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ikinci' để chỉ hướng (Hướng cách) hành động nhìn hướng đến. Nguyên âm cuối của 'ikinci' là 'i' nên chọn '-e' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Takımımız ikinciliğe ulaştı."
    Đội của chúng ta đã đạt được vị trí thứ hai.
    Thêm hậu tố '-liğe' vào 'ikinci' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ vị trí thứ hai và sau đó thêm '-e' để chỉ hướng đến vị trí đó (Hướng cách). Vì 'ikincilik' có nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố thích hợp là '-e' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
Thể bị động
  • "Yarışmada ikinci olan sporcu ödüllendirildi."
    Vận động viên về nhì trong cuộc thi đã được trao giải.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ikinci' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'sporcu' (vận động viên) và câu đã ở thể bị động sẵn.
  • "İkinciliği garantileyen takım taraftarlar tarafından coşkuyla karşılandı."
    Đội tuyển đảm bảo vị trí thứ hai đã được người hâm mộ chào đón nồng nhiệt.
    Hậu tố '-liği' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ 'ikinci', và sau đó đóng vai trò tân ngữ xác định. 'İkinci' + '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + '-i' (hậu tố tân ngữ xác định).
  • "İkinciye verilecek ödül törenle duyuruldu."
    Giải thưởng dành cho người về nhì đã được công bố trong buổi lễ.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'ikinci' để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích/đối tượng. 'İkinci' + '-ye' (hậu tố chỉ hướng, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben yarışmada ikinciydim."
    Tôi đã là người thứ hai trong cuộc thi.
    Thêm hậu tố '-ydim' vào 'ikinci' để chia theo ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi) ở thì quá khứ. 'i' là âm nối (buffer letter) giữa 'ikinci' và hậu tố thì quá khứ '-di', 'm' là hậu tố đại từ nhân xưng.
  • "O, sınıfta ikinciydi."
    Anh ấy/Cô ấy là người thứ hai trong lớp.
    Thêm hậu tố '-ydi' vào 'ikinci' để chia theo ngôi thứ ba số ít (o - anh ấy/cô ấy) ở thì quá khứ. 'i' là âm nối (buffer letter) giữa 'ikinci' và hậu tố thì quá khứ '-di'.
  • "Biz ikinciyiz."
    Chúng tôi là người thứ hai.
    Thêm hậu tố '-yiz' vào 'ikinci' để chia theo ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng tôi) ở thì hiện tại. Hậu tố '-yiz' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ, '-iz' được chọn vì 'i' là nguyên âm cuối của 'ikinci'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)