(Vị trí top_banner)
Hình minh họa takım
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

takım

[tɑˈkɯm]
đội
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "takım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir amaç için bir araya gelmiş insan grubu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Futbol takımımız bu yıl şampiyon oldu."

    "Đội bóng đá của chúng ta đã trở thành nhà vô địch năm nay."

  • "Bir araştırma takımı yeni bir tedavi yöntemi geliştirdi."

    "Một đội nghiên cứu đã phát triển một phương pháp điều trị mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) takım
Bu takım çok iyi oynuyor.
(Đội này chơi rất tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) takımı
Takımı desteklemek için stadyuma gittim.
(Tôi đã đến sân vận động để ủng hộ đội.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) takıma
Takıma yeni oyuncular katıldı.
(Những cầu thủ mới đã gia nhập đội.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) takımda
Takımda birçok yetenekli oyuncu var.
(Trong đội có rất nhiều cầu thủ tài năng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) takımdan
Oyuncu takımdan ayrıldı.
(Cầu thủ đã rời đội.)
Plural (Çoğul) takımlar
Türkiye'de birçok futbol takımı var.
(Ở Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều đội bóng đá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)