ikincil
/i.kin.dʒil/
phụ
Orta (B1)
Anlam "ikincil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha az önemli veya ana olmayan, tali, yardımcı
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ikincil bir sorundur, asıl sorunumuz ekonomik krizdir."
"Đây là một vấn đề thứ yếu, vấn đề chính của chúng ta là khủng hoảng kinh tế."
"Eğitim, sadece ikincil bir amaç değil, aynı zamanda bir haktır."
"Giáo dục không chỉ là một mục tiêu thứ yếu, mà còn là một quyền lợi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ikincil |
Bu ikincil bir sorun.
(Đây là một vấn đề thứ yếu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ikincili |
İkincili etkiyi fark ettim.
(Tôi nhận thấy ảnh hưởng thứ yếu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ikincile |
Bu konuyu ikincile atadık.
(Chúng tôi giao vấn đề này cho cấp thứ hai.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ikincilde |
Sorun ikincilde ortaya çıktı.
(Vấn đề nảy sinh ở cấp thứ yếu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ikincilden |
Bu, ikincilden daha önemli.
(Điều này quan trọng hơn thứ yếu.) |
| Plural (Çoğul) | ikinciller |
İkinciller önemli olabilir.
(Các yếu tố thứ yếu có thể quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
