ilan
/iːˈlɑːn/
sự tuyên bố công khai
Orta (B1)
Anlam "ilan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi halka duyurma, bildirme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự công khai khẳng định; sự thừa nhận hoặc chấp nhận thẳng thắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, yeni ürününün lansmanı için büyük bir ilan kampanyası başlattı."
"Công ty đã khởi động một chiến dịch quảng cáo lớn cho buổi ra mắt sản phẩm mới của mình."
"Gazetede kayıp köpek ilanı verdiler."
"Họ đã đăng một thông báo tìm chó bị mất trên báo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ilan |
Bu ilan çok dikkat çekici.
(Thông báo này rất thu hút.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ilanı |
İlanı gördüm ve hemen başvurdum.
(Tôi đã thấy thông báo và nộp đơn ngay lập tức.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ilana |
İlana başvurmak için acele etmelisin.
(Bạn nên nhanh chóng nộp đơn cho thông báo đó.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ilanda |
İlanda belirtilen şartları okudunuz mu?
(Bạn đã đọc các điều kiện được chỉ định trong thông báo chưa?) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ilandan |
Bu ilandan sonra birçok başvuru aldık.
(Chúng tôi đã nhận được rất nhiều đơn đăng ký sau thông báo này.) |
| Plural (Çoğul) | ilanlar |
Şirketimiz birçok ilanlar yayınladı.
(Công ty chúng tôi đã công bố nhiều thông báo.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu ilanı daha önce görseydim!"Ước gì tôi đã thấy cái quảng cáo này sớm hơn!Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'ilan'. 'İlan' đóng vai trò là một danh từ thông thường trong câu. Câu này sử dụng thể giả định (İstek Kipi) với '-seydim' cho ngôi thứ nhất số ít.
-
"Umarım iş ilanına başvurursun."Tôi hy vọng bạn sẽ ứng tuyển vào thông báo việc làm đó.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'ilan'. 'İlan' ghép với 'iş' (việc làm) tạo thành cụm danh từ 'iş ilanı' (thông báo việc làm). Câu này sử dụng thể giả định (İstek Kipi) với '-ursun' (ước mong, hy vọng) cho ngôi thứ hai số ít.
-
"Bu ilanı gazetede görmelerini isterdim."Tôi muốn họ thấy thông báo này trên báo.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ilan' để tạo thành 'ilanı', đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object) trong câu. Hậu tố '-ı' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> ı). Câu này sử dụng 'isterdim' thể hiện mong muốn của người nói.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dünkü toplantının önemli kararları bu kağıtta ilanmış."Hình như những quyết định quan trọng của cuộc họp hôm qua đã là một thông báo trên tờ giấy này.Hậu tố '-mış' được thêm trực tiếp vào danh từ 'ilan' để biến nó thành vị ngữ của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), biểu thị rằng 'nó đã là một thông báo' (tôi nghe nói/phát hiện ra). Nguyên âm cuối của 'ilan' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm (4 chiều), hậu tố chọn dạng '-mış'.
-
"Meğerse, yeni işi daha önce gizli bir ilanmış."Hóa ra, công việc mới của anh ấy trước đây từng là một thông báo bí mật.Hậu tố '-mış' được thêm trực tiếp vào danh từ 'ilan' để biến nó thành vị ngữ của thì quá khứ gián tiếp, biểu thị rằng 'nó đã là một thông báo' (tôi nghe nói/phát hiện ra). Nguyên âm cuối của 'ilan' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm (4 chiều), hậu tố chọn dạng '-mış'.
-
"Öğrendiğime göre, yeni düzenleme sadece bir tavsiye değil, yasal bir ilanmış."Theo như tôi được biết, quy định mới không chỉ là một lời khuyên mà còn là một thông báo pháp lý.Hậu tố '-mış' được thêm trực tiếp vào danh từ 'ilan' để biến nó thành vị ngữ của thì quá khứ gián tiếp, biểu thị rằng 'nó đã là một thông báo' (tôi nghe nói/phát hiện ra). Nguyên âm cuối của 'ilan' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm (4 chiều), hậu tố chọn dạng '-mış'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Gazetedeki ilanı gördüm."Tôi đã thấy quảng cáo trên báo.Không có hậu tố nào được thêm vào 'ilan' trong trường hợp này. 'ilan' ở dạng gốc. '-ı' là hậu tố sở hữu cách của 'ilan' (ilanı). Nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way), với 'a' trong 'ilan' dẫn đến 'ı'.
-
"Bu ilana başvurdum."Tôi đã ứng tuyển vào quảng cáo này.Hậu tố '-a' đã được thêm vào 'ilan' để tạo thành 'ilana' (dative case, chỉ hướng). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (2-way), với 'a' trong 'ilan' dẫn đến 'a'.
-
"İlanınız için teşekkür ederiz."Cảm ơn bạn vì quảng cáo của bạn.Hậu tố '-ınız' được thêm vào 'ilan' để tạo thành 'ilanınız' (sở hữu cách, số nhiều/lịch sự). Hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way), 'a' trong 'ilan' dẫn đến 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
