(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bildiri
B1
isim B1 Kinh doanh, Văn phòng

bildiri

/bil.di.ɾi/
thông báo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bildiri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kısa ve yazılı bir duyuru, özellikle iş veya ofis ortamında.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thông báo ngắn bằng văn bản, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc văn phòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, yeni bir işe alım politikası hakkında bir bildiri yayınladı."

    "Công ty đã phát hành một thông báo về chính sách tuyển dụng mới."

  • "Personel toplantısında önemli bir bildiri okundu."

    "Một thông báo quan trọng đã được đọc tại cuộc họp nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bildiri
Kongrede sunulan bildiri çok ilgi çekiciydi.
(Bản báo cáo được trình bày tại hội nghị rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bildiriyi
Bildiriyi dikkatle okudum.
(Tôi đã đọc bản báo cáo một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bildiriye
Bildiriye ek bilgiler ekledim.
(Tôi đã thêm thông tin bổ sung vào bản báo cáo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bildiride
Bildiride bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một số lỗi trong bản báo cáo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bildiriden
Bildiriden sonra birçok soru soruldu.
(Sau bản báo cáo, nhiều câu hỏi đã được đặt ra.)
Plural (Çoğul) bildiriler
Kongrede birçok bildiri sunuldu.
(Nhiều báo cáo đã được trình bày tại hội nghị.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bildiride toplantının tarihi belirtilmiş."
    Ngày của cuộc họp đã được chỉ định trong thông báo.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'bildiri' để chỉ vị trí 'trong thông báo'. Vowel Harmony: 'i' -> 'i' nên '-de' được chọn.
  • "Şirketteki bildiride yeni kurallar açıklanmış."
    Các quy tắc mới đã được công bố trong thông báo của công ty.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'bildiri' để chỉ vị trí 'trong thông báo'. Vì từ này có bổ nghĩa 'şirketteki', 'bildiri' trở thành xác định nên phải có hậu tố '-deki' nối vào sau đó.
  • "Okuldaki bildiride veli toplantısı ile ilgili detaylar var."
    Thông báo ở trường có các chi tiết liên quan đến cuộc họp phụ huynh.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'bildiri' để chỉ vị trí 'trong thông báo'. Vì từ này có bổ nghĩa 'okuldaki', 'bildiri' trở thành xác định nên phải có hậu tố '-deki' nối vào sau đó.
Liên từ cao cấp
  • "Şirketin aldığı karar, yönetim tarafından bir bildiriyle duyuruldu, zira çalışanların acil bilgilendirilmesi gerekiyordu."
    Quyết định mà công ty đưa ra đã được ban quản lý thông báo bằng một thông báo, vì nhân viên cần được thông báo khẩn cấp.
    Thêm hậu tố '-iyle' (với/bằng) vào 'bildiri' để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện hành động (thông báo BẰNG một thông báo). Hòa phối nguyên âm: 'bildiri' (i) -> 'iyle'.
  • "Toplantıda okunan bildiriye rağmen, bazı katılımcılar konuyu tam olarak anlamadılar; dolayısıyla ek açıklamalar yapıldı."
    Mặc dù thông báo đã được đọc tại cuộc họp, một số người tham gia vẫn chưa hiểu đầy đủ vấn đề; do đó, những lời giải thích bổ sung đã được đưa ra.
    Thêm hậu tố '-e' (đến/vào) vào 'bildiri' để chỉ đối tượng tác động của hành động (đọc ĐẾN thông báo). Hòa phối nguyên âm: 'bildiri' (i) -> 'e'.
  • "Yönetim kurulunun bildirisini okuduktan sonra, tüm çalışanlar rahat bir nefes aldı, çünkü belirsizlik sona ermişti."
    Sau khi đọc thông báo của hội đồng quản trị, tất cả nhân viên đều thở phào nhẹ nhõm, vì sự không chắc chắn đã chấm dứt.
    Thêm hậu tố '-sini' (của nó/cái đó) vào 'bildiri' để chỉ đối tượng bị tác động, sở hữu. Vì 'bildiri' kết thúc bằng nguyên âm 'i', cần thêm âm đệm '-s-'. Hòa phối nguyên âm: 'bildiri' (i) -> '-sini'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bildiriyi okuyunca hemen harekete geçtik."
    Ngay khi đọc xong thông báo, chúng tôi đã hành động ngay.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'bildiri' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'okumak' (đọc). Sau đó, '-yi' đã được thêm vào. Quy tắc biến đổi phụ âm 'y' đã được sử dụng.
  • "Bildiriyi imzalayınca sorumluluk almış oldunuz."
    Một khi bạn ký vào thông báo, bạn đã nhận trách nhiệm.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'bildiri' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'imzalamak' (ký). Sau đó, '-yi' đã được thêm vào. Quy tắc biến đổi phụ âm 'y' đã được sử dụng.
  • "Bildiriyi gördüğümüz anda toplantıya katıldık."
    Ngay khi chúng tôi nhìn thấy thông báo, chúng tôi đã tham gia cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'bildiri' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'görmek' (nhìn). Sau đó, '-yi' đã được thêm vào. Quy tắc biến đổi phụ âm 'y' đã được sử dụng.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Şirketin bildirisinin içeriği çok önemli."
    Nội dung thông báo của công ty rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'bildiri' (bildiri + si + nin) để chỉ sự sở hữu của 'bildiri' đối với 'içeriği' (nội dung). 's' là âm đệm (buffer letter). 'i' được thêm vào theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Okulun bildirisini panoya astılar."
    Họ đã dán thông báo của trường lên bảng thông báo.
    Thêm hậu tố '-ni' (đối cách - accusative case) vào 'bildiri' (bildiri + si + ni) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'astılar' (đã dán). 's' là âm đệm (buffer letter). 'i' được thêm vào theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Toplantıda bildirinin amacı tartışıldı."
    Mục đích của thông báo đã được thảo luận tại cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'bildiri' (bildiri + si + nin) để chỉ sự sở hữu của 'bildiri' đối với 'amacı' (mục đích). 's' là âm đệm (buffer letter). 'i' được thêm vào theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Okulda okunan bildirge, öğrencilerin dikkatini çekti."
    Thông báo được đọc ở trường đã thu hút sự chú ý của học sinh.
    Từ 'bildiri' được thêm hậu tố '-ge' (biến thể của '-gi') để tạo thành danh từ chỉ hành động/kết quả của việc thông báo (bản thông báo/thông cáo). Âm 'g' được thêm vào vì hòa hợp nguyên âm (i -> e) và để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Yayımlanan bildiriye göre, toplantı ertelendi."
    Theo thông báo đã được công bố, cuộc họp đã bị hoãn.
    Từ 'bildiri' được thêm hậu tố '-ye' (dạng biến đổi của '-e') để chỉ đối tượng hướng đến (theo). Âm 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau. Tính từ phân từ '-an' trở thành 'yayımlanan' (đã được công bố)
  • "Duvara asılan bildiri, yeni kuralları açıklıyordu."
    Thông báo được treo trên tường giải thích các quy tắc mới.
    Từ 'bildiri' ở dạng nguyên thể. Tính từ phân từ '-an' được sử dụng trong 'asılan' (được treo). Nó kết hợp với động từ 'asmak' (treo) để mô tả 'bildiri' (thông báo) là 'được treo'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Şirket dün önemli bir bildiri yayınladı."
    Công ty đã công bố một thông báo quan trọng vào ngày hôm qua.
    Thêm hậu tố '-i' (bị lược bỏ do biến âm 'i' gặp 'i') và '-di' (thì quá khứ xác định) vào 'bildiri'. '-di' được thêm vào để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • "Müdür, toplantıda okunan bildiriyi çok beğendi."
    Giám đốc rất thích thông báo đã được đọc trong cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'bildiri'. Hậu tố '-yi' được thêm vào để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'beğendi' (thích).
  • "Öğrenciler, okulun web sitesindeki bildiriyi okudular."
    Học sinh đã đọc thông báo trên trang web của trường.
    Thêm hậu tố '-yi' và '-di' (thì quá khứ xác định) vào 'bildiri'. '-di' được thêm vào để chỉ hành động 'okudular' (đã đọc) đã xảy ra trong quá khứ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Şirketin yeni politikasıyla ilgili bildiriye göz attım."
    Tôi đã xem qua thông báo về chính sách mới của công ty.
    Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi '-e') vào 'bildiri' vì đối tượng tác động trực tiếp và nguyên âm cuối là 'i' (i -> e).
  • "Toplantıdan önce bildiriyi okumalısınız."
    Bạn nên đọc thông báo trước cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-yi' (biến đổi '-i') vào 'bildiri' vì đối tượng tác động trực tiếp và nguyên âm cuối là 'i' (i -> i).
  • "Bu bildiriyle ilgili herhangi bir sorunuz var mı?"
    Bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến thông báo này không?
    Thêm hậu tố '-yle' (biến đổi '-le') vào 'bildiri' để chỉ sự liên quan và nguyên âm cuối là 'i' (i -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)