(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilişkisini kesmek
B2
Deyim B2 Chung

ilişkisini kesmek

/i.liʃ.ki.si.ni kes.mek/
xong với
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilişkisini kesmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birisiyle veya bir şeyle olan bağlantıyı, ilişkiyi sona erdirmek; artık ilgili olmamak veya devam etmek istememek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã xong, kết thúc với ai đó hoặc cái gì đó; không còn liên quan hoặc muốn tiếp tục với ai đó hoặc cái gì đó nữa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onunla tüm ilişkimi kestim."

    "Tôi đã cắt đứt mọi quan hệ với anh ta."

  • "Bu projeyle olan ilişkisini kesti."

    "Anh ấy đã kết thúc mối quan hệ với dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bağlantısını koparmak(Cắt đứt liên lạc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi với cách (Case) Sở hữu (Possessive) khi nói về việc kết thúc mối quan hệ với một người hoặc vật cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)