(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilişki kurmak
B1
Fiil B1 Kinh doanh, Quan hệ công chúng, Phát triển sự nghiệp

ilişki kurmak

[i.liʃ.ki kuɾˈmak]
xây dựng mối quan hệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilişki kurmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanlar veya gruplar arasında bağlar oluşturmak, geliştirmek ve sürdürmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thiết lập, phát triển và duy trì các mối quan hệ với người khác, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni işimde birçok kişiyle ilişki kurmam gerekiyor."

    "Tôi cần xây dựng mối quan hệ với nhiều người trong công việc mới của mình."

  • "Şirketimiz, müşterilerle uzun vadeli ilişkiler kurmaya odaklanıyor."

    "Công ty của chúng tôi tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

ilişkiyi koparmak(cắt đứt mối quan hệ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người hoặc tổ chức. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' hoặc 'e' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yeni bir işe başlarken, insanlarla tanışarak ve onlarla konuşarak ilişki kurarak daha kolay adapte olabilirsiniz."
    Khi bắt đầu một công việc mới, bạn có thể thích nghi dễ dàng hơn bằng cách gặp gỡ và trò chuyện với mọi người, từ đó xây dựng các mối quan hệ.
    Động từ 'ilişki kurmak' đã được biến đổi thành 'ilişki kurarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (động trạng từ chỉ cách thức) để diễn tả cách thức hành động 'adapte olmak' (thích nghi).
  • "Öğrenciler, kulüplere katılarak ve etkinliklerde gönüllü olarak yeni insanlarla ilişki kurarak sosyal çevrelerini genişletebilirler."
    Học sinh có thể mở rộng môi trường xã hội của mình bằng cách tham gia các câu lạc bộ và làm tình nguyện trong các sự kiện, từ đó xây dựng các mối quan hệ với những người mới.
    Động từ 'ilişki kurmak' đã được biến đổi thành 'ilişki kurarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (động trạng từ chỉ cách thức) để diễn tả cách thức hành động 'genişletebilirler' (có thể mở rộng).
  • "Şirketler, müşterileriyle düzenli iletişim kurarak ve geri bildirimlerini dikkate alarak güçlü ilişkiler kurarak müşteri memnuniyetini artırabilirler."
    Các công ty có thể tăng sự hài lòng của khách hàng bằng cách thiết lập giao tiếp thường xuyên với khách hàng, xem xét phản hồi của họ và xây dựng các mối quan hệ vững chắc.
    Cụm từ 'ilişkiler kurarak' sử dụng hậu tố '-arak' vào 'kurmak' (từ gốc 'ilişki kurmak') đóng vai trò là trạng từ, mô tả cách thức mà các công ty tăng sự hài lòng của khách hàng. ('ilişkiler kurarak' = bằng cách xây dựng các mối quan hệ)
Thì Tương lai
  • "Gelecek ay yeni bir projeye başlayacağız ve farklı şirketlerle ilişki kuracağız."
    Tháng tới chúng tôi sẽ bắt đầu một dự án mới và sẽ thiết lập quan hệ với các công ty khác nhau.
    Động từ 'ilişki kurmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều ('biz') thành 'ilişki kuracağız'. Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağız' theo hòa âm nguyên âm và do ngôi 'biz') được thêm vào sau gốc động từ để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Üniversiteden mezun olduktan sonra, iş dünyasında önemli insanlarla ilişki kuracağım."
    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ thiết lập quan hệ với những người quan trọng trong giới kinh doanh.
    Động từ 'ilişki kurmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít ('ben') thành 'ilişki kuracağım'. Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağım' theo hòa âm nguyên âm và do ngôi 'ben') được thêm vào sau gốc động từ để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Bu konferansta, sektördeki diğer profesyonellerle ilişki kuracaksınız ve yeni iş fırsatları bulacaksınız."
    Tại hội nghị này, bạn sẽ thiết lập quan hệ với các chuyên gia khác trong ngành và tìm thấy những cơ hội kinh doanh mới.
    Động từ 'ilişki kurmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ hai số ít ('sen') thành 'ilişki kuracaksınız'. Hậu tố '-acak' (thêm '-sınız' để phù hợp với ngôi 'sen') được thêm vào sau gốc động từ để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Yeni müdür, çalışanlarla hemen iyi ilişkiler kurmuş."
    (Người ta nói rằng) Giám đốc mới đã nhanh chóng thiết lập được mối quan hệ tốt với nhân viên.
    Hậu tố '-muş' đã được thêm vào gốc động từ 'kur-' của 'kurmak'. Vì nguyên âm cuối cùng trong gốc là 'u', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều của thì quá khứ gián tiếp (-miş), hậu tố phù hợp là '-muş'.
  • "Üniversite öğrencisi, yeni ortamda pek arkadaşlık ilişkisi kuramamış."
    (Nghe nói) Sinh viên đại học không thể thiết lập nhiều mối quan hệ bạn bè trong môi trường mới.
    Ở đây, gốc động từ 'kur-' của 'kurmak' được chia ở thể phủ định khả năng '-ama-' (không thể). Sau đó, hậu tố '-mış' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp. Vì nguyên âm cuối của '-ama-' là 'a', hậu tố '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều.
  • "Birçok şirket, uluslararası pazarlarda yeni iş ilişkileri kurmuş."
    (Người ta nói rằng) Nhiều công ty đã thiết lập các mối quan hệ kinh doanh mới trên thị trường quốc tế.
    Hậu tố '-muş' đã được thêm vào gốc động từ 'kur-' của 'kurmak'. Vì nguyên âm cuối cùng trong gốc là 'u', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều của thì quá khứ gián tiếp (-miş), hậu tố phù hợp là '-muş'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)