(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iliştirilmiş
B1
sıfat B1 Ngôn ngữ học, Tổng quát

iliştirilmiş

[iliʃtiɾilˈmiʃ]
được gắn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iliştirilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye tutturulmuş, yapıştırılmış veya sabitlenmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được gắn, dán hoặc cố định vào một cái gì đó khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvara iliştirilmiş bir not buldum."

    "Tôi tìm thấy một tờ giấy ghi chú được gắn trên tường."

  • "Bu etiket ürüne iliştirilmiştir."

    "Nhãn này được gắn vào sản phẩm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

eklenmiş(được thêm vào) tutturulmuş(được giữ chặt)

Zıt Anlamlılar

ayrılmış(đã tách rời) çıkarılmış(đã gỡ bỏ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ này có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể đã được gắn vào một vật thể khác. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)