ayrılmış
/ajrɯlˈmɯʃ/
chia cắt
Orta (B1)
Anlam "ayrılmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birlikte olmayan, birbirinden uzaklaştırılmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Anne babası ayrılmış çocuklar zor zamanlar geçirir."
"Những đứa trẻ có bố mẹ ly thân trải qua những khoảng thời gian khó khăn."
"Bu iki ülke uzun zamandır ayrılmış durumda."
"Hai quốc gia này đã ở trong tình trạng chia cắt từ lâu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: hậu tố '-mış' có thể biến đổi thành '-miş', '-muş', '-müş' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
