ilkel
/ilˈkel/
nguyên thủy
Orta (B1)
Anlam "ilkel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zamanın başlangıcından beri var olan; çok eski, iptidai.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tồn tại từ thuở ban đầu của thời gian; rất cổ xưa
Örnekler (Ví dụ)
"İlkel kabileler hala Amazon ormanlarında yaşıyor."
"Các bộ lạc nguyên thủy vẫn sống trong rừng Amazon."
"Arkeologlar, ilkel aletler buldular."
"Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những công cụ nguyên thủy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İlkel' là một tính từ, không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ilkel |
İlkel insanlar mağaralarda yaşardı.
(Người nguyên thủy sống trong hang động.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ilkeli |
Onun ilkeli bir yaklaşımı var.
(Anh ấy có một cách tiếp cận nguyên thủy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ilkele |
Bu tür sorunlara ilkele çözümler bulmak zor.
(Rất khó để tìm ra các giải pháp nguyên thủy cho những vấn đề như vậy.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ilkelde |
İlkelde bile insanlar topluluklar halinde yaşardı.
(Ngay cả trong thời kỳ nguyên thủy, con người đã sống trong các cộng đồng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ilkelden |
İlkelden moderne geçiş uzun bir süreçti.
(Sự chuyển đổi từ nguyên thủy sang hiện đại là một quá trình dài.) |
| Plural (Çoğul) | ilkeller |
İlkellerin yaşam tarzları çok farklıydı.
(Lối sống của những người nguyên thủy rất khác biệt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
