(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelişmiş
B2
Sıfat (Adjective) B2 Kỹ thuật, Công nghệ

gelişmiş

/ɡeliʃˈmiʃ/
linh kiện tiên tiến
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gelişmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İleri bir düzeye ulaşmış, tekâmül etmiş, mütekâmil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trình độ cao hoặc nâng cao; vượt quá mức cơ bản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye gelişmiş bir sanayi ülkesidir."

    "Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia công nghiệp phát triển."

  • "Bu, gelişmiş bir teknoloji ürünüdür."

    "Đây là một sản phẩm công nghệ tiên tiến."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'gelişmiş' có nghĩa là 'tiên tiến, phát triển'. Nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ, khi thêm hậu tố, bạn cần chú ý đến nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Gelişmiş ülkeler her zaman daha fazla enerji tüketirler."
    Các quốc gia phát triển luôn tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.
    Hậu tố '-miş' trong 'gelişmiş' biến đổi từ 'gelişmek' (phát triển) thành tính từ 'gelişmiş' (phát triển). Hậu tố '-ler' biến 'ülke' (quốc gia) thành số nhiều 'ülkeler'. '-irler' là hậu tố thì hiện tại rộng ngôi thứ 3 số nhiều (họ) của động từ 'tüketmek' (tiêu thụ), hòa hợp nguyên âm loại lớn (e -> e).
  • "Gelişmiş teknolojiler hayatımızı kolaylaştırır."
    Các công nghệ phát triển giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.
    Hậu tố '-miş' trong 'gelişmiş' biến đổi từ 'gelişmek' (phát triển) thành tính từ 'gelişmiş' (phát triển). '-ler' biến 'teknoloji' (công nghệ) thành 'teknolojiler' (các công nghệ). '-ır' là hậu tố thì hiện tại rộng ngôi thứ 3 số ít (nó) của động từ 'kolaylaştırmak' (làm dễ dàng), hòa hợp nguyên âm loại lớn (ı -> ı).
  • "Gelişmiş bir toplumda insanlar birbirine daha çok güvenirler."
    Trong một xã hội phát triển, mọi người tin tưởng nhau nhiều hơn.
    Hậu tố '-miş' trong 'gelişmiş' biến đổi từ 'gelişmek' (phát triển) thành tính từ 'gelişmiş' (phát triển). 'bir' là một mạo từ không xác định. '-irler' là hậu tố thì hiện tại rộng ngôi thứ 3 số nhiều (họ) của động từ 'güvenmek' (tin tưởng), hòa hợp nguyên âm loại lớn (e -> e).
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Gelişmişliğimize rağmen, hala çözmemiz gereken sorunlar var."
    Mặc dù đã phát triển, chúng ta vẫn còn những vấn đề cần giải quyết.
    Hậu tố '-lik' biến 'gelişmiş' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái phát triển. '-imiz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). '-e' là hậu tố chỉ hướng (về phía).
  • "Gelişmişlik seviyesi yüksek olan ülkelerde yaşam standartları daha iyidir."
    Ở những quốc gia có trình độ phát triển cao, mức sống tốt hơn.
    Hậu tố '-lik' biến 'gelişmiş' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái phát triển. Không có hậu tố nào được thêm vào 'seviyesi', từ này được sử dụng nguyên thể.
  • "Bu gelişmişliğe ulaşabilmemiz için çok çalışmamız gerekiyor."
    Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ để có thể đạt được sự phát triển này.
    Hậu tố '-lik' biến 'gelişmiş' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái phát triển. '-e' chỉ hướng (đến). 'ulaşabilmemiz' bao gồm động từ 'ulaşmak' (đạt được), 'abil' (yeterlilik fiili - có thể), '-memiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, chỉ sự cần thiết - chúng ta cần).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Türkiye'nin gelişmişlik düzeyi her geçen gün artıyor."
    Mức độ phát triển của Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng tăng lên.
    Thêm hậu tố '-mişlik' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ 'gelişmiş' (đã phát triển). Sau đó thêm '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để tạo cụm danh từ 'gelişmişlik düzeyi' (mức độ phát triển).
  • "Gelişmiş ülkelerin eğitim sistemleri genellikle daha iyi finanse ediliyor."
    Hệ thống giáo dục của các quốc gia phát triển thường được tài trợ tốt hơn.
    Ở đây, 'gelişmiş' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'ülkeler' (các quốc gia). 'Gelişmiş ülkelerin' là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) mang nghĩa 'của các quốc gia phát triển'.
  • "Gelişmişliğin göstergesi sadece ekonomik büyüme değildir."
    Chỉ số của sự phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế.
    Ở đây, 'gelişmişlik' là danh từ trừu tượng, và '-in' là hậu tố sở hữu cách (ilgi eki), liên kết 'gelişmişliğin' với 'göstergesi' (chỉ số), tạo thành cụm danh từ 'gelişmişliğin göstergesi' (chỉ số của sự phát triển).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke daha gelişmiş bir dünyada yaşayabilsek."
    Ước gì chúng ta có thể sống trong một thế giới phát triển hơn.
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để biến 'geliş-' thành tính từ. '-miş' biểu thị một trạng thái đã hoàn thành hoặc tính chất. '-miş' là một hậu tố cấu tạo tính từ (sıfat-fiil eki). Sau đó, tính từ 'gelişmiş' bổ nghĩa cho 'dünya'. 'Yaşayabilsek' sử dụng İstek Kipi (-e/-a) để diễn tả mong muốn.
  • "Umarım daha gelişmiş teknolojilere sahip oluruz."
    Tôi hy vọng chúng ta sẽ có được những công nghệ tiên tiến hơn.
    Hậu tố '-miş' biến 'geliş-' thành tính từ. Sau đó, tính từ 'gelişmiş' bổ nghĩa cho 'teknolojilere'. 'Sahip oluruz' sử dụng İstek Kipi (gián tiếp, thông qua 'Umarım') để thể hiện hy vọng.
  • "Gelecekte daha gelişmiş ulaşım araçlarımız olsun isterdim."
    Tôi ước chúng ta có những phương tiện giao thông tiên tiến hơn trong tương lai.
    Hậu tố '-miş' biến 'geliş-' thành tính từ. Sau đó, tính từ 'gelişmiş' bổ nghĩa cho 'ulaşım araçlarımız'. 'Olsun isterdim' sử dụng İstek Kipi (gián tiếp, thông qua 'isterdim') để thể hiện mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)