sembol
/ˈsembol/
biểu tượng
Temel (A2)
Anlam "sembol" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi temsil eden veya simgeleyen nesne, resim veya işaret, özellikle soyut bir kavramı temsil eden maddi bir nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật, hình ảnh hoặc dấu hiệu đại diện hoặc tượng trưng cho một cái gì đó khác, đặc biệt là một vật chất đại diện cho một khái niệm trừu tượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Türk bayrağı, Türkiye'nin ulusal bir sembolüdür."
"Quốc kỳ Thổ Nhĩ Kỳ là một biểu tượng quốc gia của Thổ Nhĩ Kỳ."
"Kalp, aşkın evrensel sembolü olarak kabul edilir."
"Trái tim được coi là biểu tượng phổ quát của tình yêu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm: 'e' và 'o' trong 'sembol'. Cách (Case): Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sembol |
Bu sembol ne anlama geliyor?
(Biểu tượng này có nghĩa là gì?) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sembolü |
Sembolü tanıyor musun?
(Bạn có nhận ra biểu tượng đó không?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sembole |
Bu sembole dikkat etmelisin.
(Bạn nên chú ý đến biểu tượng này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sembolde |
Sembolde bir hata var.
(Có một lỗi trong biểu tượng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sembolden |
Bu sembolden hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích biểu tượng này.) |
| Plural (Çoğul) | semboller |
Bu semboller çok yaygın.
(Những biểu tượng này rất phổ biến.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu yüzük, sonsuz aşkın bir sembolüdür."Chiếc nhẫn này là một biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu.Thêm hậu tố '-ü' (thuộc sở hữu ngôi thứ 3 số ít) sau âm đệm '-ü' vì 'sembol' kết thúc bằng phụ âm và cần chỉ rõ sự sở hữu của biểu tượng. Thêm '-dür' (là) để biểu thị đây là một định nghĩa.
-
"Bayrağımız, bağımsızlığımızın en önemli sembollerinden biridir."Quốc kỳ của chúng ta là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của nền độc lập.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vì 'sembol' là một trong số nhiều biểu tượng. Sau đó thêm '-den' (từ) vì biểu tượng này xuất phát từ những biểu tượng lớn hơn. Thêm '-dir' (là) để biểu thị đây là một định nghĩa.
-
"Barış sembolü olarak beyaz güvercinler uçurdular."Họ đã thả những con chim bồ câu trắng như một biểu tượng của hòa bình.Sử dụng 'olarak' (như là) sau 'sembol' để diễn tả mục đích hoặc vai trò của 'sembol'. 'Barış sembolü' (biểu tượng hòa bình) là cụm danh từ được sử dụng để chỉ rõ loại biểu tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
