imkân
/imˈkaːn/
khả năng
Orta (B1)
Anlam "imkân" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin yapılabilme veya gerçekleşebilme olasılığı, olabilirlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật có thể xảy ra hoặc tồn tại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projeyi tamamlamak için yeterli imkânımız var."
"Chúng tôi có đủ khả năng để hoàn thành dự án này."
"Eğitim imkânları her çocuk için eşit olmalıdır."
"Cơ hội giáo dục nên bình đẳng cho mọi trẻ em."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hoặc cách đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | imkân |
Bu bir imkân.
(Đây là một cơ hội.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | imkânı |
Bu imkânı değerlendirmeliyiz.
(Chúng ta nên tận dụng cơ hội này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | imkâna |
Bu imkâna sahip olmak istiyorum.
(Tôi muốn có cơ hội này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | imkânda |
Bu imkânda çok şey var.
(Có rất nhiều điều trong cơ hội này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | imkândan |
Bu imkândan vazgeçemeyiz.
(Chúng ta không thể từ bỏ cơ hội này.) |
| Plural (Çoğul) | imkânlar |
Hayatta birçok imkân var.
(Có rất nhiều cơ hội trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu projede çalışma imkânına sahip olduğum için çok mutluyum."Tôi rất vui vì có cơ hội làm việc trong dự án này.Hậu tố '-ına' được thêm vào 'imkân' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu) và hòa hợp nguyên âm (imkân + -ına). '-n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
-
"Şehir dışına seyahat imkânına rağmen evde kalmayı tercih ettim."Mặc dù có cơ hội đi du lịch nước ngoài, tôi vẫn thích ở nhà.Hậu tố '-ına' được thêm vào 'imkân' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu) và hòa hợp nguyên âm (imkân + -ına). '-n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
-
"Bu kurs sayesinde yeni bir dil öğrenme imkânına kavuştum."Nhờ khóa học này, tôi đã có cơ hội học một ngôn ngữ mới.Hậu tố '-ına' được thêm vào 'imkân' để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu) và hòa hợp nguyên âm (imkân + -ına). '-n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Bu proje bize büyük bir başarı imkânı sunuyor."Dự án này mang lại cho chúng ta một cơ hội thành công lớn.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' vào 'imkân' để tạo thành cụm danh từ không xác định 'başarı imkânı' (cơ hội thành công). Do nguyên âm cuối của 'imkân' là 'a', hậu tố phải là '-ı' theo luật hòa phối nguyên âm.
-
"Yatırımcılar projenin gerçekleşme imkânını dikkatle değerlendiriyor."Các nhà đầu tư đang đánh giá cẩn thận khả năng thực hiện của dự án.Từ 'imkân' nhận hậu tố sở hữu '-ı' (thành 'imkânı'). Sau đó, để làm tân ngữ trực tiếp, nó nhận thêm hậu tố cách đối cách '-ı' với âm đệm 'n' ở giữa, trở thành 'imkânını'. Cấu trúc đầy đủ là: imkân-ı-n-ı.
-
"Faizlerin düşmesi, ev sahibi olma imkânının artmasını sağladı."Việc lãi suất giảm đã làm tăng cơ hội sở hữu nhà.Trong cụm danh từ chuỗi, từ 'imkânı' (cơ hội sở hữu) đóng vai trò là từ bổ nghĩa, nên nó nhận thêm hậu tố cách sở hữu '-nın' (với âm đệm 'n'), trở thành 'imkânının' (của cơ hội...). Cấu trúc đầy đủ là: imkân-ı-n-ın.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
