(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indirim
A2
isim A2 Kinh tế

indirim

/in.diˈɾim/
giảm giá
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "indirim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ürünün veya hizmetin normal fiyatından daha düşük bir fiyata satılması durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giảm giá so với giá thông thường của một thứ gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mağazadaki tüm giysilerde %50 indirim var."

    "Có giảm giá 50% cho tất cả quần áo trong cửa hàng."

  • "Bu üründe büyük bir indirim yakaladım."

    "Tôi đã chộp được một đợt giảm giá lớn cho sản phẩm này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tenzilat(giảm giá) iskonto(chiết khấu)

Zıt Anlamlılar

zam(tăng giá)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) indirim
Mağazalarda büyük indirimler var.
(Có những đợt giảm giá lớn ở các cửa hàng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) indirimi
Bu indirimi kaçırmak istemiyorum.
(Tôi không muốn bỏ lỡ đợt giảm giá này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) indirime
İndirime girdiğinde alacağım.
(Tôi sẽ mua nó khi nó được giảm giá.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) indirimde
Şu anda tüm ürünler indirimde.
(Hiện tại tất cả các sản phẩm đều đang được giảm giá.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) indirimden
Bu indirimden yararlanmalısın.
(Bạn nên tận dụng đợt giảm giá này.)
Plural (Çoğul) indirimler
Bu hafta sonu birçok indirimler var.
(Có rất nhiều đợt giảm giá vào cuối tuần này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Mağazadaki indirimden dolayı bu kadar çok şey aldım."
    Tôi đã mua rất nhiều thứ như vậy vì có giảm giá ở cửa hàng.
    Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly cách) vào 'indirim' để chỉ nguyên nhân. Nguyên âm cuối là 'i' nên tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ, chọn '-den'.
  • "İndirime rağmen, bu ürün hala çok pahalı."
    Mặc dù có giảm giá, sản phẩm này vẫn còn rất đắt.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách hướng) vào 'indirim'. Nguyên âm cuối là 'i' nên tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ, chọn '-e'. Bağlaç là 'rağmen' (mặc dù).
  • "İndirim olmasaydı, bu elbiseyi asla almazdım; fakat şimdi çok mutluyum çünkü alabildim."
    Nếu không có giảm giá, tôi sẽ không bao giờ mua chiếc váy này; nhưng bây giờ tôi rất hạnh phúc vì tôi đã có thể mua nó.
    Không biến đổi 'indirim' trực tiếp, mà sử dụng 'indirim olması' (việc có giảm giá). Câu này sử dụng liên từ 'fakat' (nhưng) để nối hai mệnh đề.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Marketteki indirimden dolayı bu kadar çok ürün aldım."
    Tôi đã mua rất nhiều sản phẩm như vậy vì giảm giá ở chợ.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'indirim' (indirimden) để chỉ lý do, nguyên nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
  • "Bu mağazada indirimlere rağmen hala çok pahalı ürünler var."
    Mặc dù có giảm giá, cửa hàng này vẫn có rất nhiều sản phẩm đắt tiền.
    Thêm hậu tố '-lere' vào 'indirim' (indirimlere) để tạo thành số nhiều và đi với 'rağmen' (mặc dù). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ 4 chiều áp dụng (i -> e).
  • "İndirimle birlikte bu elbise sadece 50 liraya geldi."
    Cùng với giảm giá, chiếc váy này chỉ còn 50 lira.
    Thêm hậu tố '-le' vào 'indirim' (indirimle) để diễn tả 'với', 'cùng với'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
Thì Tương lai
  • "Yarın mağazada büyük bir indirim olacak."
    Ngày mai sẽ có một đợt giảm giá lớn tại cửa hàng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'indirim' vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần chia. '-acak' là hậu tố thì tương lai.
  • "İndirimler sayesinde daha çok ürün alabileceğiz."
    Nhờ có giảm giá, chúng ta sẽ có thể mua được nhiều sản phẩm hơn.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều (indirimler). '-ecek' là hậu tố thì tương lai.
  • "Gelecek hafta sonu indirimli fiyatları kontrol edeceğim."
    Tôi sẽ kiểm tra giá ưu đãi vào cuối tuần tới.
    Hậu tố '-li' được thêm vào để tạo thành tính từ (indirimli: có giảm giá). '-ecek' là hậu tố thì tương lai.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu mağazada büyük indirimler var."
    Có những đợt giảm giá lớn ở cửa hàng này.
    Từ 'indirimler' là dạng số nhiều của 'indirim' (giảm giá). Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e, a-ı-o-u -> a).
  • "Şu anda kitaplarda indirim yok."
    Hiện tại không có giảm giá cho sách.
    Từ 'kitaplarda' có nghĩa là 'ở sách/trong sách'. Từ 'indirim' ở dạng nguyên thể. Cấu trúc '... yok' có nghĩa là 'không có'.
  • "Online alışverişte indirim imkanı var mı?"
    Có cơ hội giảm giá khi mua sắm trực tuyến không?
    Từ 'indirim' ở dạng nguyên thể. Cấu trúc '... var mı?' được sử dụng để hỏi liệu có cái gì đó hay không.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Mağazadaki büyük indirimi kaçırma!"
    Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá lớn ở cửa hàng!
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách) vào từ 'indirim' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i → i).
  • "Bu indirimin son gününü sakın unutma."
    Tuyệt đối đừng quên ngày cuối cùng của đợt giảm giá này.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào từ 'indirim' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i → in).
  • "Bu, sizin için özel indirimimizdir."
    Đây là chương trình giảm giá đặc biệt của chúng tôi dành cho bạn.
    Thêm hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng tôi) vào từ 'indirim' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i → imiz).
(Vị trí vocab_tab4_inline)