normal
/ˈnoɾ.maɫ/
bình thường
Temel (A2)
Anlam "normal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beklendiği veya alışılmış olan; olağan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuân theo một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bugün normal bir gün."
"Hôm nay là một ngày bình thường."
"Normal insanlar gibi davran."
"Hãy cư xử như những người bình thường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Lưu ý rằng tính từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha normal |
Bu durum daha normal.
(Tình huống này bình thường hơn.) |
| Superlative (En) | en normal |
Bu en normal tepki.
(Đây là phản ứng bình thường nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'normal'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'normal'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
