(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insanlar
A1
isim A1 Genel

insanlar

/insanˈɫaɾ/
người
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "insanlar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

birden çok sayıda kişi, şahıs

Ý nghĩa trong tiếng Việt

số nhiều của người

Örnekler (Ví dụ)

  • "Parkta birçok insan var."

    "Có rất nhiều người trong công viên."

  • "Bu insanlar nereden geliyorlar?"

    "Những người này đến từ đâu vậy?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kişiler(những cá nhân)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Là dạng số nhiều của 'insan' (người). Hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) insanlar
İnsanlar parkta yürüyor.
(Mọi người đang đi bộ trong công viên.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) insanları
Polis insanları koruyor.
(Cảnh sát bảo vệ mọi người.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) insanlara
Öğretmen insanlara ders veriyor.
(Giáo viên đang dạy học cho mọi người.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) insanlarda
İnsanlarda farklı özellikler bulunur.
(Ở con người có những đặc điểm khác nhau.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) insanlardan
Bazı insanlar hayvanlardan daha merhametsizdir.
(Một số người vô tâm hơn cả động vật.)
Plural (Çoğul) insanlar
İnsanlar dünyayı değiştiriyor.
(Con người đang thay đổi thế giới.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Türkiye'deki insanların çoğu misafirperverdir."
    Hầu hết mọi người ở Thổ Nhĩ Kỳ đều hiếu khách.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách số nhiều) vào 'insanlar' để chỉ 'của những người'. Do hòa hợp nguyên âm lớn, 'lar' + 'ın' → 'ların'. Hậu tố '-da' → '-de' (trong, ở) do hòa hợp nguyên âm.
  • "Bu parkta insanlara yardım etmek çok önemlidir."
    Giúp đỡ mọi người trong công viên này là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-a' (đối cách) vào 'insanlar' để chỉ đối tượng tác động. Do hòa hợp nguyên âm lớn 'lar' + 'a' → 'lara'.
  • "İnsanların düşüncelerini anlamaya çalışmalıyız."
    Chúng ta nên cố gắng hiểu suy nghĩ của mọi người.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách số nhiều) vào 'insanlar' để chỉ 'của những người'. Do hòa hợp nguyên âm lớn, 'lar' + 'ın' → 'ların'.
Liên từ cao cấp
  • "Yaşlı insanlar ve gençler, şehrin parkında bir araya geldiler; böylece farklı nesiller arasındaki anlayış arttı."
    Người già và thanh niên đã tập trung tại công viên của thành phố; nhờ đó sự hiểu biết giữa các thế hệ khác nhau đã tăng lên.
    Từ 'insanlar' ở dạng số nhiều, không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này vì nó là chủ ngữ trong mệnh đề và liên kết 've' (và) đã đủ để liên kết các chủ ngữ khác nhau.
  • "Politikacılar, insanların dertlerini anlamalıdır; aksi takdirde güven kaybederler."
    Các chính trị gia nên hiểu những nỗi lo của người dân; nếu không, họ sẽ mất lòng tin.
    Từ 'insanların' có hậu tố '-ın' (hoặc '-in', '-un', '-ün' tùy thuộc vào hòa âm nguyên âm), đây là hậu tố sở hữu cách (genitive case), cho biết 'dertler' (những nỗi lo) thuộc về 'insanlar' (người dân).
  • "İnsanlar için adalet ve eşitlik önemlidir; zira bu değerler, toplumsal huzurun temelini oluşturur."
    Công lý và bình đẳng là quan trọng đối với mọi người; bởi vì những giá trị này tạo nên nền tảng của sự hòa bình xã hội.
    Từ 'İnsanlar' được theo sau bởi hậu tố '-için', có nghĩa là 'cho, vì'. Hậu tố này không trực tiếp gắn vào 'insanlar', nhưng kết hợp với nó để tạo thành cụm từ 'insanlar için'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "İnsanlar gülerek sohbet ediyorlar."
    Mọi người đang trò chuyện, cười nói.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'insanlar'. 'gülerek' là một trạng từ cách thức được hình thành từ động từ 'gülmek' (cười) với hậu tố '-erek', chỉ cách thức hành động 'sohbet etmek' (trò chuyện) được thực hiện.
  • "İnsanlara bakarak neler düşündüklerini anlamaya çalıştım."
    Tôi đã cố gắng hiểu những gì họ đang nghĩ bằng cách nhìn mọi người.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'insanlar' thành 'insanlara' (dạng Dative) vì động từ 'bakmak' (nhìn) yêu cầu bổ ngữ gián tiếp (đối tượng được nhìn). Hòa âm nguyên âm 'a' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "İnsanların yüzlerine bakarak mutlu olup olmadıklarını anlayabilirsin."
    Bạn có thể biết liệu mọi người có hạnh phúc hay không bằng cách nhìn vào khuôn mặt của họ.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' (sau đó là âm đệm '-n' và hậu tố '-e') vào 'insanlar' thành 'insanların yüzlerine'. Hậu tố '-ın' biểu thị sở hữu ('khuôn mặt của mọi người'), và hậu tố '-e' chỉ hướng đến khuôn mặt.
Thể bị động
  • "Kazada birçok insan yaralandı."
    Nhiều người đã bị thương trong vụ tai nạn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'insan' trong câu này. 'insanlar' là dạng số nhiều của 'insan' và không có hậu tố nào được thêm vào để tạo thể bị động trực tiếp. Thể bị động được thể hiện thông qua hậu tố '-l' được thêm vào động từ 'yaralanmak'.
  • "İnsanlar tarafından yapılan hatalar düzeltilmelidir."
    Những sai lầm do con người gây ra cần phải được sửa chữa.
    Từ 'insanlar' không có hậu tố nào được thêm vào. Cụm 'İnsanlar tarafından' chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động (bởi con người), trong đó 'tarafından' có nghĩa 'bởi'. Thể bị động được thể hiện thông qua hậu tố '-il' được thêm vào động từ 'düzeltilmek'.
  • "Bu proje, insanlar için yapıldı."
    Dự án này được thực hiện cho mọi người.
    Từ 'insanlar' không có hậu tố nào được thêm vào. 'için' là giới từ 'cho, vì'. Thể bị động được thể hiện thông qua hậu tố '-ıl' được thêm vào động từ 'yapılmak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)