işgal
/iʃˈɡɑːl/
chiếm đóng trái phép
İyi (B2)
Anlam "işgal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yeri hukuksuz bir şekilde ele geçirme veya kullanma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc cư trú hoặc sử dụng một không gian theo cách thức trái với luật pháp.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu topraklar uzun yıllar boyunca düşman işgali altında kaldı."
"Những vùng đất này đã bị quân địch chiếm đóng trong nhiều năm."
"Ülkenin bir kısmı hala işgal altında."
"Một phần của đất nước vẫn còn bị chiếm đóng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'işgal' là một danh từ. Khi sử dụng với động từ, cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm để chọn hậu tố phù hợp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
