hukuksuz
[hu.kukˈsuz]
vô pháp luật
İyi (B2)
Anlam "hukuksuz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hukuka aykırı olan, yasal olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị chi phối hoặc tuân theo luật pháp; không kiểm soát được; không có luật pháp hoặc sự kiềm chế pháp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu hukuksuz bir uygulamadır."
"Đây là một hành động phi pháp."
"Hukuksuz yollarla para kazanmak doğru değildir."
"Kiếm tiền bằng những con đường phi pháp là không đúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Hậu tố '-suz' trong 'hukuksuz' có nghĩa là 'không có'. Đây là một hậu tố phổ biến trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để tạo ra các tính từ mang nghĩa phủ định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
