(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istila
C1
İsim C1 Chính trị, Quân sự, Sinh học

istila

[is.ti.la]
xâm lược
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istila" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ülkenin veya bölgenin silahlı kuvvetler tarafından işgal edilmesi, ele geçirilmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động xâm lược, đặc biệt là sự xâm nhập của một lực lượng vũ trang vào một lãnh thổ để chinh phục nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Irak'ın istilası uluslararası hukukun ihlaliydi."

    "Cuộc xâm lược Iraq là một sự vi phạm luật pháp quốc tế."

  • "Bu istila, bölgedeki siyasi dengeyi bozdu."

    "Cuộc xâm lược này đã phá vỡ sự cân bằng chính trị trong khu vực."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

savunma(sự phòng thủ) direniş(sự kháng cự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) istila
Bu istila çok hızlı gerçekleşti.
(Cuộc xâm lược này diễn ra rất nhanh chóng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) istila
Hükümet istilayı durdurmak için önlemler aldı.
(Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn cuộc xâm lược.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) istilaya
Ülke, istilaya karşı direndi.
(Đất nước đã chống lại cuộc xâm lược.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) istilada
İstilada birçok insan hayatını kaybetti.
(Nhiều người đã mất mạng trong cuộc xâm lược.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) istiladan
Şehir istiladan sonra yeniden inşa edildi.
(Thành phố đã được xây dựng lại sau cuộc xâm lược.)
Plural (Çoğul) istilalar
Tarihte birçok istilalar yaşanmıştır.
(Trong lịch sử đã có nhiều cuộc xâm lược.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)