(Vị trí top_banner)
Hình minh họa işkence
B2
İsim B2 Pháp luật, Chính trị, Tâm lý học

işkence

/iʃˈkɛnd͡ʒɛ/
sự tra tấn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "işkence" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini cezalandırmak veya bir şey yapmaya veya söylemeye zorlamak için ona ciddi acı veya ıstırap verme eylemi veya uygulaması.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc thực hành gây đau đớn hoặc khổ sở nghiêm trọng cho ai đó như một hình phạt hoặc để buộc họ làm hoặc nói điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis, zanlıya işkence yaparak itiraf almaya çalıştı."

    "Cảnh sát đã cố gắng lấy lời thú tội bằng cách tra tấn nghi phạm."

  • "İşkence insanlık suçudur."

    "Tra tấn là một tội ác chống lại loài người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

eziyet(Sự hành hạ, khổ sở) ceza(Sự trừng phạt)

Zıt Anlamlılar

rahatlatma(Sự giải tỏa, làm dịu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) được thêm vào từ để chỉ rõ nghĩa và chức năng ngữ pháp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) işkence
İşkence insanlık suçudur.
(Tra tấn là một tội ác chống lại loài người.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) işkenceyi
Polisler işkenceyi durdurdu.
(Cảnh sát đã ngăn chặn hành vi tra tấn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) işkenceye
Hiç kimse işkenceye maruz bırakılmamalıdır.
(Không ai nên bị tra tấn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) işkencede
İşkencede kullanılan yöntemler çok acımasızdır.
(Các phương pháp được sử dụng trong tra tấn rất tàn nhẫn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) işkenceden
İşkenceden sonra psikolojisi bozuldu.
(Sau khi bị tra tấn, tâm lý của anh ấy đã bị tổn hại.)
Plural (Çoğul) işkenceler
İşkenceler insanlık onuruna aykırıdır.
(Tra tấn là trái với phẩm giá con người.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)