ceza
/dʒeˈza/
hình phạt
Orta (B1)
Anlam "ceza" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir suç veya kabahat karşılığında verilen yaptırım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trừng phạt, hình phạt; việc thi hành hình phạt như một sự trả giá cho một hành vi phạm tội.
Örnekler (Ví dụ)
"Hırsızlığın cezası ağırdır."
"Hình phạt cho tội trộm cắp là nặng."
"Hakim, sanığa beş yıl hapis cezası verdi."
"Thẩm phán đã tuyên án 5 năm tù giam cho bị cáo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ 'ceza'. Ví dụ: 'cezası' (hình phạt của anh ấy/cô ấy/nó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ceza |
Bu ceza çok ağır.
(Hình phạt này rất nặng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | cezayı |
Hakim cezayı açıkladı.
(Thẩm phán đã tuyên án.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | cezaya |
Cezaya itiraz etti.
(Anh ấy đã kháng cáo bản án.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | cezada |
Cezada indirim yapıldı.
(Hình phạt đã được giảm nhẹ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | cezadan |
Cezadan sonra değişti.
(Anh ấy đã thay đổi sau khi bị phạt.) |
| Plural (Çoğul) | cezalar |
Bu cezalar çok tartışmalı.
(Những hình phạt này rất gây tranh cãi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
