(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ısrar
B1
isim B1 Chung

ısrar

[ɯsˈraɾ]
sự khăng khăng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ısrar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapma veya elde etme konusunda direnme, diretip durma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự khăng khăng, sự cố chấp, sự nhấn mạnh

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu konudaki ısrarı beni şaşırtıyor."

    "Sự khăng khăng của anh ấy về vấn đề này làm tôi ngạc nhiên."

  • "Israrla aynı şeyi sorup durma!"

    "Đừng cứ khăng khăng hỏi đi hỏi lại một điều như vậy!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

inat(sự bướng bỉnh, sự ương ngạnh) direnme(sự chống cự, sự kháng cự)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý cách sử dụng từ này trong các cụm từ và thành ngữ, vì nó có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ısrar
Onun ısrarı beni yoruyor.
(Sự nài nỉ của anh ấy làm tôi mệt mỏi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ısrarı
Onun ısrarını anlamıyorum.
(Tôi không hiểu sự nài nỉ của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ısrara
Israra rağmen kabul etmedim.
(Bất chấp sự nài nỉ, tôi đã không chấp nhận.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ısrarda
Israrda bulunmak doğru değil.
(Khăng khăng là không đúng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ısrardan
Isrardan vazgeçtim.
(Tôi đã từ bỏ sự nài nỉ.)
Plural (Çoğul) ısrarlar
Onların ısrarları işe yaramadı.
(Sự nài nỉ của họ đã không có tác dụng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun ısrarından dolayı bu işe başladım."
    Tôi bắt đầu công việc này vì sự nài nỉ của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ndan' (Ayrılma Durumu/Xuất phát cách) vào 'ısrar'. '-ı' vì nguyên âm cuối là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn) và 'ndan' vì nguyên âm cuối của '-ı' là 'ı' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Annemin ısrarıyla doktor oldum."
    Tôi đã trở thành bác sĩ do sự thúc giục của mẹ tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-yla' (cách công cụ) vào 'ısrar'. '-ı' vì nguyên âm cuối là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn) và '-yla' vì nguyên âm cuối của '-ı' là 'ı' (hòa phối nguyên âm nhỏ), thêm 'y' làm âm đệm.
  • "Çocukların ısrarından bıktım artık!"
    Tôi phát ngán với sự nài nỉ của bọn trẻ rồi!
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) và '-ndan' (Ayrılma Durumu/Xuất phát cách) vào 'ısrar'. '-ı' vì nguyên âm cuối là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn) và 'ndan' vì nguyên âm cuối của '-ı' là 'ı' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Onun bu konuda ısrarı olmasa, belki de bu kadar başarılı olamazdık."
    Nếu anh ấy không kiên trì trong vấn đề này, có lẽ chúng ta đã không thể thành công đến vậy.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ısrar' để chỉ sự kiên trì của anh ấy. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
  • "Şirketin ısrarı sayesinde, yeni bir anlaşma imzaladık ve geleceğimiz güvence altına alındı."
    Nhờ sự kiên trì của công ty, chúng tôi đã ký một thỏa thuận mới và tương lai của chúng tôi đã được đảm bảo.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ısrar' để chỉ sự kiên trì của công ty. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
  • "Eğer sınavı geçmek için ısrar etmeseydin, şimdi nerede olurdun?"
    Nếu bạn không kiên trì để vượt qua kỳ thi, bây giờ bạn sẽ ở đâu?
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít ẩn) vào 'ısrar' để chỉ sự kiên trì của bạn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun çocuksu ısrarının gücüne her zaman hayran kalmışımdır."
    Tôi luôn ngưỡng mộ sức mạnh của sự kiên trì trẻ thơ của anh ấy/cô ấy.
    Từ 'ısrar' (kiên trì) đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít '-ı' (ısrarı) để tạo thành cụm danh từ 'çocuksu ısrarı' (sự kiên trì trẻ thơ), và sau đó thêm hậu tố sở hữu cách (genitive suffix) '-nın' (ısrarının) để kết nối với 'gücü' (sức mạnh) trong cụm danh từ định rõ 'ısrarının gücü' (sức mạnh của sự kiên trì). Nguyên âm cuối của 'ısrar' là 'a', nên hậu tố sở hữu cách là '-ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way). Sau khi thành 'ısrarı', vì kết thúc bằng nguyên âm 'ı' và hậu tố tiếp theo 'ın' cũng bắt đầu bằng nguyên âm 'ı', nên âm đệm 'n' được thêm vào, tạo thành 'ısrarının' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Takım ruhu ve liderlik ısrarı onları zafere taşıdı."
    Tinh thần đồng đội và sự kiên trì trong lãnh đạo đã đưa họ đến chiến thắng.
    Từ 'ısrar' (kiên trì) đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít '-ı' (ısrarı) để tạo thành cụm danh từ không xác định 'liderlik ısrarı' (sự kiên trì trong lãnh đạo). Nguyên âm cuối của 'ısrar' là 'a', nên hậu tố sở hữu cách là '-ı' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Yöneticinin ısrarının nedeni, projenin tamamlanmasını hızlandırmaktı."
    Lý do cho sự kiên trì của người quản lý là để đẩy nhanh việc hoàn thành dự án.
    Trong cụm danh từ 'yöneticinin ısrarının nedeni' (lý do cho sự kiên trì của người quản lý), từ 'ısrar' (kiên trì) được chia thành 'ısrarının'. Đầu tiên, 'ısrar' nhận hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít '-ı' (ısrarı) từ 'yöneticinin' (của người quản lý), tạo thành 'yöneticinin ısrarı'. Sau đó, để 'ısrarı' trở thành bổ ngữ cho 'nedeni' (lý do), nó được thêm âm đệm 'n' và hậu tố sở hữu cách (genitive suffix) '-ın', tạo thành 'ısrarının'. Nguyên âm cuối của 'ısrar' là 'a', nên hậu tố sở hữu cách là '-ı' và sau đó 'ın' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way). Âm đệm 'n' được sử dụng đúng cách khi hai nguyên âm gặp nhau (ı + ın).
(Vị trí vocab_tab4_inline)