(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isteklilik
B1
isim B1 Tâm lý học, Hành vi học, Kinh doanh

isteklilik

/i.ste.kli.lic/
sự sẵn lòng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "isteklilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İstekli olma durumu, gönüllülük.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng làm gì đó; tinh thần sẵn sàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Projeye katılma istekliliğinizi takdir ediyorum."

    "Tôi đánh giá cao sự sẵn lòng tham gia dự án của bạn."

  • "Yardım etme istekliliği her zaman takdire şayandır."

    "Sự sẵn lòng giúp đỡ luôn đáng được ngưỡng mộ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gönüllülük(sự tự nguyện) hazır oluş(sự sẵn sàng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) isteklilik
Onun işe karşı istekliliği beni etkiledi.
(Sự sẵn lòng làm việc của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) istekliliği
Onun istekliliği takdire şayan.
(Sự sẵn lòng của anh ấy đáng được ngưỡng mộ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) istekliliğe
Projede istekliliğe önem veriyoruz.
(Chúng tôi coi trọng sự sẵn lòng trong dự án.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) isteklilikte
Onun isteklilikte bir eksiklik gördüm.
(Tôi thấy một sự thiếu hụt trong sự sẵn lòng của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) isteklilikten
İsteklilikten yoksun olduğunu düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy thiếu sự sẵn lòng.)
Plural (Çoğul) isteklilikler
Farklı projelerde farklı isteklilikler gösterdi.
(Anh ấy đã thể hiện những sự sẵn lòng khác nhau trong các dự án khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun bu projeye olan istekliliğinden dolayı çok memnun oldum."
    Tôi rất vui vì sự sẵn lòng của anh ấy đối với dự án này.
    Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'isteklilik' vì đây là hình thức xuất phát cách (Ayrılma Durumu), chỉ ra nguyên nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền nhau.
  • "İstekliliğimizden ötürü bu işi başardık."
    Chúng tôi đã thành công trong công việc này nhờ sự sẵn lòng của mình.
    Hậu tố '-liğimizden' được thêm vào 'isteklilik' vì đây là hình thức xuất phát cách (Ayrılma Durumu), chỉ ra nguyên nhân. 'İsteklilik' được sở hữu bởi 'biz' (chúng tôi) nên có hậu tố '-imiz'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (i -> i, i->i).
  • "İşçilerin istekliliğinden şüphe duymuyorum."
    Tôi không nghi ngờ sự sẵn lòng của những người công nhân.
    Hậu tố '-liliğinden' được thêm vào 'isteklilik' vì đây là hình thức xuất phát cách (Ayrılma Durumu), chỉ ra đối tượng của sự nghi ngờ. 'İşçilerin istekliliği' (sự sẵn lòng của công nhân) là một cụm danh từ xác định.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Öğrencilerin projeye katılımındaki istekliliğinde büyük bir artış gözlemlendi."
    Một sự gia tăng lớn đã được quan sát thấy trong sự sẵn lòng của học sinh tham gia vào dự án.
    Hậu tố '-indeki' được thêm vào 'isteklilik' để chỉ vị trí, cụ thể là 'trong sự sẵn lòng' (trong đó). Hậu tố này được thêm vào sau khi thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'istekliliği' và hậu tố ngăn cách '-n' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Yeni gönüllülerin işe başlama istekliliğinde bazı endişeler vardı."
    Có một số lo ngại về sự sẵn lòng bắt đầu công việc của các tình nguyện viên mới.
    Hậu tố '-inde' được thêm vào 'isteklilik' để chỉ vị trí, cụ thể là 'trong sự sẵn lòng' (trong đó). Hậu tố này được thêm vào sau khi thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'istekliliği'.
  • "Takımın bu maçı kazanma istekliliğinde bir azalma görülüyor."
    Có một sự suy giảm trong sự sẵn lòng của đội để thắng trận đấu này.
    Hậu tố '-inde' được thêm vào 'isteklilik' để chỉ vị trí, cụ thể là 'trong sự sẵn lòng' (trong đó). Hậu tố này được thêm vào sau khi thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'istekliliği'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Proje yöneticisi, ekibin istekli oluşunu görünce çok memnun oldu."
    Quản lý dự án rất hài lòng khi thấy sự sẵn lòng của nhóm.
    Thêm hậu tố '-uș' (olușunu): Biến 'isteklilik' thành động từ (oluș) để thể hiện trạng thái, sau đó thêm '-unu' (hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ định đối tượng (accusative case).
  • "İşçiler, zam yapılacağını duyunca daha istekli çalışmaya başlayınca verimlilik arttı."
    Năng suất tăng lên khi công nhân bắt đầu làm việc hăng hái hơn sau khi nghe tin sẽ được tăng lương.
    Thêm hậu tố '-i' (istekli): Chuyển 'isteklilik' thành tính từ (istekli) để mô tả trạng thái, sau đó kết hợp với zarf-fiil '-ince' để chỉ thời điểm.
  • "Öğrencilerin ödevlerini istekli bir şekilde yapmalarına sevindiğince, öğretmen notları yükseltti."
    Giáo viên đã nâng điểm khi vui mừng vì học sinh làm bài tập một cách đầy nhiệt huyết.
    Thêm hậu tố '-i' (istekli): Chuyển 'isteklilik' thành tính từ (istekli), sau đó kết hợp với zarf-fiil '-ince' để chỉ thời điểm, có nghĩa là 'khi mà'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Öğrenmeye olan istekliliğimi gördüler ve beni hemen işe aldılar."
    Họ đã thấy sự sẵn lòng học hỏi của tôi và thuê tôi ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-iğimi' vào 'isteklilik'. '-i' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim istekliliğim - sự sẵn lòng của tôi), '-mi' là hậu tố đối cách (accusative case), cho biết tân ngữ xác định (cái mà họ thấy).
  • "Projede yer alma istekliliğinizi takdir ettim."
    Tôi đánh giá cao sự sẵn lòng tham gia dự án của bạn.
    Thêm hậu tố '-inizi' vào 'isteklilik'. '-iniz' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự (sizin istekliliğiniz - sự sẵn lòng của bạn), '-i' là hậu tố đối cách (accusative case).
  • "Başarısındaki en büyük etken, çalışma istekliliğiydi."
    Yếu tố lớn nhất trong thành công của anh ấy là sự sẵn lòng làm việc.
    Thêm hậu tố '-iydi' vào 'isteklilik'. '-i' là âm đệm (buffer letter), '-ydi' là hậu tố để biến danh từ thành vị ngữ của câu trong thì quá khứ xác định (thì quá khứ đã thấy/chứng kiến).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Onun bu işe olan istekliliğine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngưỡng mộ sự nhiệt tình của anh ấy đối với công việc này.
    Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'isteklilik' (isteklilik + -e (hướng cách) + -n (âm đệm) + -e (sở hữu cách ngôi thứ 3)). Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của gốc từ 'isteklilik' là 'i'. Âm 'n' là âm đệm.
  • "İstekliliğimizle her zorluğun üstesinden gelebiliriz."
    Chúng ta có thể vượt qua mọi khó khăn bằng sự sẵn lòng của mình.
    Hậu tố '-imizle' được thêm vào 'isteklilik' (isteklilik + -imiz (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) + -le (công cụ cách)). Hậu tố '-imiz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của gốc từ 'isteklilik' là 'i'. Hậu tố '-le' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của '-imiz' là 'i'.
  • "İsteklilikleri sayesinde projeyi başarıyla tamamladılar."
    Nhờ sự nhiệt tình của họ, họ đã hoàn thành dự án thành công.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'isteklilik' (isteklilik + -leri (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều)). Hậu tố '-leri' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) vì nguyên âm cuối của gốc từ 'isteklilik' là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)