istifa
[is.ti.fa]
sự từ chức
İyi (B2)
Anlam "istifa" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir görevden, makamdan veya işten ayrılma eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động từ chức, xin thôi việc hoặc từ bỏ một vị trí, đặc biệt là công việc.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketteki yolsuzluk iddiaları üzerine genel müdür istifa etti."
"Tổng giám đốc đã từ chức sau những cáo buộc tham nhũng tại công ty."
"Başkanın istifası ülke genelinde şaşkınlık yarattı."
"Sự từ chức của tổng thống đã gây ra sự ngạc nhiên trên toàn quốc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hậu tố sở hữu khi sử dụng với người hoặc vật sở hữu (ví dụ: istifası - sự từ chức của anh ấy/cô ấy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | istifa |
Şirketteki görevinden istifa etti.
(Anh ấy đã từ chức khỏi vị trí của mình trong công ty.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | istifayı |
Onun istifayı haklı buluyorum.
(Tôi thấy sự từ chức của anh ấy là chính đáng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | istifaya |
İstifaya zorlandı.
(Anh ấy bị buộc phải từ chức.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | istifada |
İstifada bulunduğunu açıkladı.
(Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy đã từ chức.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | istifadan |
İstifadan sonra rahatladı.
(Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi từ chức.) |
| Plural (Çoğul) | istifalar |
Şirketteki istifalar yönetimi endişelendirdi.
(Các đơn từ chức trong công ty khiến ban quản lý lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
