çekilme
[tʃe.ˈkil.me]
sự rút lui
İyi (B2)
Anlam "çekilme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir faaliyete, kuruluşa veya durumdan geri çekilme eylemi veya süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình rút lui khỏi sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin pazardan çekilmesi bekleniyordu."
"Việc công ty rút khỏi thị trường đã được dự kiến."
"Askerlerin geri çekilmesi barış görüşmelerinin önünü açtı."
"Sự rút quân của binh lính đã mở đường cho các cuộc đàm phán hòa bình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
