(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istişare etmek
C1
fiil C1 Giao tiếp hàng ngày, Thể thao

istişare etmek

/iʃtiʃaːˈɾe etˈmec/
bàn qua bàn lại
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istişare etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konu hakkında karşılıklı olarak fikir alışverişinde bulunmak, danışmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thảo luận (điều gì đó) một cách nhẹ nhàng hoặc tình cờ; bàn qua bàn lại, tung hứng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu yönetim kuruluyla istişare etmemiz gerekiyor."

    "Chúng ta cần phải bàn bạc vấn đề này với ban quản trị."

  • "Karar vermeden önce bir avukatla istişare ettim."

    "Tôi đã bàn bạc với một luật sư trước khi đưa ra quyết định."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. 'Etmek' là một trợ động từ phổ biến trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thường đi kèm với danh từ gốc ngoại lai (thường từ tiếng Ả Rập hoặc tiếng Pháp) để tạo thành một động từ hoàn chỉnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)