itaatle
/i.taːˈat.le/
một cách phục tùng
İleri (C1)
Anlam "itaatle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İtaatkar bir şekilde; başkalarına uymaya istekli olduğunuzu gösteren bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Emirlere itaatle uydu."
"Anh ấy phục tùng mệnh lệnh một cách phục tùng."
"Çocuk, annesinin isteklerine itaatle cevap verdi."
"Đứa trẻ đáp lại yêu cầu của mẹ một cách phục tùng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Vì 'itaat' (sự phục tùng) là một từ gốc Ả Rập, nó không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nghiêm ngặt như các từ Thổ Nhĩ Kỳ bản địa. Trong trường hợp này, hậu tố '-le' (chỉ cách thức) được thêm vào mà không thay đổi nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
