(Vị trí top_banner)
Hình minh họa itibar
B1
Noun B1 Tổng quát

itibar

/itiˈbaɾ/
danh tiếng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "itibar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Güvenilir olma durumu; iyi bir üne sahip olma; saygınlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng tin cậy; có danh tiếng tốt; sự đáng kính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin itibarı son yıllarda önemli ölçüde arttı."

    "Danh tiếng của công ty đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Dürüstlük ve adalet, itibarın temel taşlarıdır."

    "Sự trung thực và công bằng là nền tảng của danh tiếng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şöhret(danh tiếng, tiếng tăm) saygınlık(sự đáng kính, sự tôn trọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý cách sử dụng trong các cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Şirket, çalışanlarının itibarını korumayı amaçlıyor."
    Công ty hướng đến việc bảo vệ danh tiếng của nhân viên.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu - Tân ngữ xác định) vào 'itibar' vì 'itibar' là đối tượng trực tiếp của hành động 'korumayı'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (i không chấm) vì nguyên âm cuối của 'itibar' là 'a'.
  • "Hükümet, yargının itibarını artırmak için yeni yasalar çıkarıyor."
    Chính phủ ban hành luật mới để tăng cường uy tín của ngành tư pháp.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu - Tân ngữ xác định) vào 'itibar' vì 'itibar' là đối tượng trực tiếp của hành động 'artırmak'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (i không chấm) vì nguyên âm cuối của 'itibar' là 'a'.
  • "Yaptığı hatalar yüzünden itibarını kaybetti."
    Anh ấy đã mất danh tiếng vì những sai lầm mình gây ra.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu - Tân ngữ xác định) vào 'itibar' vì 'itibar' là đối tượng trực tiếp của hành động 'kaybetti'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (i không chấm) vì nguyên âm cuối của 'itibar' là 'a'.
Liên từ cao cấp
  • "Şirketin itibarı zedelendiği için, yeni bir pazarlama stratejisi geliştirmek zorunda kaldık."
    Vì danh tiếng của công ty đã bị tổn hại, chúng tôi buộc phải phát triển một chiến lược marketing mới.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'itibar' để chỉ 'danh tiếng của công ty'. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "İtibarına rağmen, bu politikacının geçmişte bazı tartışmalı kararları oldu; fakat onun dürüstlüğüne inanıyorum."
    Mặc dù có danh tiếng tốt, chính trị gia này đã có một số quyết định gây tranh cãi trong quá khứ; tuy nhiên, tôi tin vào sự trung thực của ông ấy.
    Thêm hậu tố '-ına' (dative case) vào 'itibar' để chỉ sự tương phản 'mặc dù danh tiếng của ông ấy', liên kết với mệnh đề sau bằng 'rağmen'. Hậu tố '-ına' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và cần âm đệm 'n'.
  • "Onun itibarıyla bağlantılı olarak, bu yatırım projesinin başarıya ulaşacağına inanıyoruz; zira onun liderlik yetenekleri ve dürüstlüğü tartışılmaz."
    Liên quan đến danh tiếng của anh ấy, chúng tôi tin rằng dự án đầu tư này sẽ thành công; bởi vì khả năng lãnh đạo và sự trung thực của anh ấy là không thể tranh cãi.
    Thêm hậu tố '-ıyla' (instrumental case) vào 'itibar' để chỉ mối liên hệ 'liên quan đến danh tiếng của anh ấy', kết nối với mệnh đề sau bằng 'olarak'. Hậu tố '-ıyla' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ và cần âm đệm 'y'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu şirketin itibarları her geçen gün artıyor."
    Uy tín của công ty này ngày càng tăng lên.
    Hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) và '-ı' (hậu tố chỉ định) đã được thêm vào từ 'itibar'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı) và âm đệm 'l' kết nối hai nguyên âm.
  • "Politikacıların itibarlarına leke sürmek kolaydır."
    Rất dễ làm hoen ố danh tiếng của các chính trị gia.
    Hậu tố '-larına' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba, cách gián tiếp) đã được thêm vào từ 'itibar'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a) và âm đệm 'n' kết nối hai nguyên âm.
  • "Onların itibarları zedelenmiş olabilir, ama gerçekleri değiştirmez."
    Danh tiếng của họ có thể bị tổn hại, nhưng điều đó không thay đổi sự thật.
    Hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) đã được thêm vào từ 'itibar'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projeye duyulan itibarına rağmen, yeterli finansman bulunamadı."
    Dù có danh tiếng (được tin tưởng) tốt cho dự án này, vẫn không tìm được đủ nguồn tài chính.
    Từ 'itibar' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại I cho 'a'), tiếp theo là âm đệm 'n' và hậu tố hướng cách '-a' (vì giới từ 'rağmen' yêu cầu danh từ ở thể hướng cách).
  • "Yeni çıkan ürün, yüksek itibardan dolayı kısa sürede tükendi."
    Sản phẩm mới ra mắt đã bán hết trong thời gian ngắn nhờ danh tiếng cao.
    Từ 'itibar' đã được thêm hậu tố xuất xứ/li cách '-dan' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại A cho 'a'), vì giới từ 'dolayı' yêu cầu danh từ ở thể xuất xứ/li cách.
  • "Yeni müdür, sektörde yüksek itibarla tanınıyor."
    Giám đốc mới được biết đến với danh tiếng cao trong ngành.
    Từ 'itibar' đã được thêm hậu tố '-la' (dạng chắp dính của giới từ 'ile', tuân theo hòa phối nguyên âm loại A cho 'a'), mang nghĩa 'với' hoặc 'bằng'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onun itibarı çok yüksek."
    Danh tiếng của anh ấy rất cao.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'itibar' vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi trong câu danh từ.
  • "Bu şirketin itibarı sağlamdır."
    Danh tiếng của công ty này vững chắc.
    Hậu tố '-dır' được thêm vào để khẳng định sự vững chắc của danh tiếng công ty.
  • "Halk arasında itibarı büyüktür."
    Danh tiếng của anh ấy trong dân chúng rất lớn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'itibar' vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi trong câu danh từ. 'Büyüktür' có hậu tố '-dür' được thêm vào để khẳng định sự lớn lao của danh tiếng.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Onun itibarına çok dikkat etmelisin."
    Bạn nên chú ý đến danh tiếng của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ına' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'itibar' để chỉ sự sở hữu (của anh ấy/cô ấy/nó). '-ı' tuân theo hòa hợp nguyên âm 'a' của 'itibar', và 'n' là âm đệm.
  • "Bu şirketin itibarıyla gurur duyuyoruz."
    Chúng tôi tự hào về danh tiếng của công ty này.
    Thêm hậu tố '-ıyla' (cách công cụ/phương tiện) vào 'itibar' để diễn tả 'bằng/với danh tiếng'. '-ı' tuân theo hòa hợp nguyên âm 'a' của 'itibar', và 'y' là âm đệm.
  • "İtibarından dolayı herkes ona saygı duyuyor."
    Mọi người tôn trọng anh ấy vì danh tiếng của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-ından' (cách ly khai) vào 'itibar' để diễn tả 'vì/do danh tiếng'. '-ı' tuân theo hòa hợp nguyên âm 'a' của 'itibar', và 'n' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)