(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rezalet
C1
isim C1 Xã hội, Lịch sử, Truyền thông

rezalet

/ɾe.zaːˈlet/
sự ô nhục
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rezalet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kötü bir niteliği veya eylemi nedeniyle tanınmış olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái nổi tiếng vì một phẩm chất hoặc hành động xấu xa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu skandal, tam bir rezaletti."

    "Vụ bê bối này là một sự ô nhục hoàn toàn."

  • "Şirketin mali durumu tam bir rezalet."

    "Tình hình tài chính của công ty là một sự ô nhục hoàn toàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

skandal(vụ bê bối) kepazelik(sự hổ thẹn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rezalet
Bu tam bir rezalet!
(Đây đúng là một sự ô nhục!)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rezaleti
Rezaleti örtbas etmeye çalıştılar.
(Họ đã cố gắng che đậy sự ô nhục.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) rezalete
Bu rezalete nasıl izin verdin?
(Làm sao bạn có thể cho phép sự ô nhục này xảy ra?)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) rezalette
O rezalette herkes suçluydu.
(Mọi người đều có tội trong sự ô nhục đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) rezaletten
Bu rezaletten sonra istifa etti.
(Ông ấy đã từ chức sau sự ô nhục này.)
Plural (Çoğul) rezaletler
Yaşanan rezaletler herkesi şoke etti.
(Những sự ô nhục đã xảy ra khiến mọi người sốc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu rezaleti nasıl düzeltebileceğimi bilmiyorum."
    Tôi không biết làm thế nào để sửa chữa được sự bê bối này.
    Hậu tố '-i' (đã được thêm vào 'rezalet' thành 'rezaleti') là hậu tố chỉ định (belirtme hal eki), vì 'rezalet' là tân ngữ xác định của động từ 'düzeltebileceğimi'. '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "Böylesine bir rezalete katlanabileceğimi sanmıyorum."
    Tôi không nghĩ rằng tôi có thể chịu đựng được một sự bê bối như vậy.
    Hậu tố '-e' (đã được thêm vào 'rezalet' thành 'rezalete') là hậu tố chỉ hướng (yönelme hal eki), vì nó chỉ hướng đến sự 'rezalet'. '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "O rezaletin sonuçlarını tahmin edebilmek zor."
    Thật khó để có thể dự đoán được hậu quả của sự bê bối đó.
    Hậu tố '-in' (đã được thêm vào 'rezalet' thành 'rezaletin') là hậu tố sở hữu (ilgi hal eki), chỉ sự sở thuộc của 'sonuçları' (hậu quả) đối với 'rezalet' (sự bê bối). '-ebil' thể hiện khả năng.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Oteldeki bu rezaleti görünce gözlerime inanamadım."
    Khi thấy sự ô nhục này ở khách sạn, tôi đã không thể tin vào mắt mình.
    Hậu tố đối cách '-i' được thêm vào sau từ 'rezalet' (rezalet + i -> rezaleti). Do nguyên âm cuối của 'rezalet' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phải là '-i'. Hậu tố này biến danh từ thành tân ngữ trực tiếp xác định (vụ bê bối cụ thể này).
  • "Herkesin önünde yaşanan bu rezaleti asla unutmayacağım."
    Tôi sẽ không bao giờ quên vụ bê bối đã xảy ra trước mặt mọi người này.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'rezalet' để tạo thành dạng đối cách 'rezaleti', đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'unutmayacağım' (tôi sẽ không quên). Việc chọn '-i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'e'.
  • "Müdür, dün yaşanan rezaleti örtbas etmeye çalışıyor."
    Giám đốc đang cố gắng che đậy vụ bê bối đã xảy ra ngày hôm qua.
    Từ 'rezalet' được thêm hậu tố đối cách '-i' để chỉ rõ đối tượng bị tác động bởi hành động 'örtbas etmeye çalışıyor' (cố gắng che đậy). Nguyên âm 'e' trong 'rezalet' yêu cầu hậu tố phải là '-i' theo luật hòa phối nguyên âm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu rezalet olmasa, işler çok daha iyi olurdu."
    Nếu không có sự bê bối này, mọi việc sẽ tốt đẹp hơn nhiều.
    Từ 'rezalet' ở dạng nguyên thể. Câu sử dụng cấu trúc điều kiện 'olmasa' (nếu không có).
  • "Rezaleti örtbas etmeye çalışırsa, daha büyük sorunlarla karşılaşır."
    Nếu anh ta cố gắng che đậy vụ bê bối, anh ta sẽ gặp phải những vấn đề lớn hơn.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'rezalet' (rezalet + i -> rezaleti) vì nó là tân ngữ xác định (definite object). Sau đó sử dụng '-se' trong 'çalışırsa' thể hiện điều kiện.
  • "Böylesine bir rezalete nasıl göz yumarsan, anlayamıyorum."
    Tôi không thể hiểu làm sao bạn có thể làm ngơ trước một vụ bê bối như vậy.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'rezalet' (rezalet + e -> rezalete) vì nó là bổ ngữ gián tiếp, chỉ hướng. Sau đó sử dụng '-san' trong 'yumarsan' thể hiện điều kiện giả định (how can you).
Thể bị động
  • "Bu rezaletin örtbas edilmesi mümkün olmadı."
    Việc che đậy vụ bê bối này là không thể.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào 'rezalet' để chỉ định 'của cái gì'. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng 'i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Olay, büyük bir rezalete dönüştürüldü."
    Sự việc đã bị biến thành một vụ bê bối lớn.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'rezalet' để chỉ hướng đến cái gì đó. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng 'e' theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Rezaletler ortaya çıkarıldıkça halkın öfkesi arttı."
    Khi những vụ bê bối bị phanh phui, sự giận dữ của người dân càng tăng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'rezalet' để chỉ nhiều vụ bê bối. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng 'e' theo hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Tương lai
  • "Bu skandal, şirketin gelecekteki büyük bir rezaleti olacağına işaret ediyor."
    Vụ bê bối này cho thấy công ty sẽ phải đối mặt với một vụ bê bối lớn trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'rezalet' vì danh từ làm tân ngữ xác định (definite object) cho động từ 'olacağına'. 'olacağına' là dạng biến đổi của 'olacak' (sẽ là) theo quy tắc gelecek zaman và hòa hợp nguyên âm, đồng thời có hậu tố sở hữu '-na'.
  • "O davranışlarınla yakında büyük bir rezalete yol açacaksın."
    Với những hành vi đó, bạn sẽ sớm gây ra một vụ bê bối lớn đấy.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'rezalet' vì nó chỉ hướng đến hành động (yol açmak - gây ra). 'yol açacaksın' là dạng biến đổi của 'yol açacak' (sẽ gây ra) theo quy tắc gelecek zaman, ngôi thứ hai số ít.
  • "Böylesine bir rezaletin yaşanmaması için elimizden geleni yapacağız."
    Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để một vụ bê bối như vậy không xảy ra.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'rezalet' để chỉ sự sở hữu (của vụ bê bối). 'yaşanmaması' là dạng phủ định của 'yaşanacak' (sẽ xảy ra) dùng để chỉ một hành động sẽ không xảy ra.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu şirketteki rezaletten haberim var."
    Tôi có thông tin về vụ bê bối ở công ty này.
    Hậu tố '-den' (từ 'ten' sau hòa âm nguyên âm) đã được thêm vào 'rezalet' để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân. '-ten' là hậu tố cách ly (Ablative case suffix).
  • "Böyle bir rezaletin sorumlusu yok mu?"
    Không có ai chịu trách nhiệm cho một vụ bê bối như vậy sao?
    Hậu tố '-in' (từ 'in' sau hòa âm nguyên âm) đã được thêm vào 'rezalet' để tạo thành sở hữu cách. '-in' là hậu tố sở hữu cách (Genitive case suffix).
  • "O rezalette onun da parmağı var."
    Anh ta cũng nhúng tay vào vụ bê bối đó.
    Hậu tố '-te' (từ 'de' sau hòa âm nguyên âm) đã được thêm vào 'rezalet' để chỉ địa điểm hoặc thời gian. '-te' là hậu tố định vị (Locative case suffix).
(Vị trí vocab_tab4_inline)