(Vị trí top_banner)
Hình minh họa itibarını kaybetmek
B2
Fiil B2 Xã hội học, Tâm lý học

itibarını kaybetmek

/itiˈbaɾɯnɯ kajbetˈmek/
mất phẩm giá
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "itibarını kaybetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Saygınlığını yitirmek, başkalarının gözünde değerini düşürmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh mất phẩm giá, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yalan söyleyerek itibarını kaybetti."

    "Anh ta đã đánh mất phẩm giá của mình bằng cách nói dối."

  • "Bu davranışıyla itibarını tamamen kaybetti."

    "Anh ta đã hoàn toàn mất phẩm giá vì hành vi này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

itibar kazanmak(có được phẩm giá)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm động từ này có nghĩa đen là 'đánh mất danh tiếng'. Cần chú ý đến sự hòa phối nguyên âm khi chia động từ 'kaybetmek'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Yalan söyleme, itibarını kaybetme!"
    Đừng nói dối, đừng đánh mất uy tín của bạn!
    Thêm hậu tố '-me' vào động từ 'kaybet' để tạo dạng phủ định của câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). 'Kaybetme' là dạng mệnh lệnh phủ định của 'kaybetmek'.
  • "Haksız kazanç elde etme, itibarını kaybetme riski alma!"
    Đừng kiếm lợi bất chính, đừng chấp nhận rủi ro mất uy tín!
    Tương tự như ví dụ trước, '-me' được thêm vào 'alma', là mệnh lệnh phủ định cho ngôi 'sen'. 'Alma' là dạng mệnh lệnh phủ định của 'almak'. Ta thấy 'kaybetme riski alma' là một cụm, dịch thoát ý ra là 'chấp nhận rủi ro mất uy tín'.
  • "Dürüst ol, itibarını kaybetmekten kork!"
    Hãy trung thực, hãy sợ việc mất uy tín!
    Ở đây, chúng ta không trực tiếp chia động từ 'itibarını kaybetmek' ở dạng mệnh lệnh. Thay vào đó, chúng ta dùng cấu trúc '... -den kork' (sợ cái gì đó). 'Kaybetmekten' là dạng phân từ 'kaybetmek' ở cách Ablative (chỉ sự xa rời), được sử dụng ở đây để chỉ việc 'mất uy tín'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)