iyileştirme
[i.ji.leʃ.tiɾ.me]
sự cải tiến
Orta (B1)
Anlam "iyileştirme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi küçük değişiklikler yaparak daha iyi hale getirme süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình cải thiện điều gì đó bằng cách thực hiện các thay đổi nhỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Ürünlerimizde sürekli iyileştirme yapmaya çalışıyoruz."
"Chúng tôi luôn cố gắng cải tiến sản phẩm của mình."
"Bu iyileştirme sayesinde daha verimli çalışabileceğiz."
"Nhờ sự cải tiến này, chúng ta sẽ có thể làm việc hiệu quả hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Şirketimiz, çalışanların motivasyonunu artırmak için sürekli iyileştirmeler yapar."Công ty chúng tôi liên tục thực hiện các cải tiến để tăng động lực cho nhân viên.Thêm hậu tố '-ler' vào 'iyileştirme' để tạo thành số nhiều 'iyileştirmeler' (những cải tiến). Vì từ 'iyileştirme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn yêu cầu thêm '-ler' thay vì '-lar'. Động từ 'yapar' chia theo thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít.
-
"Bu proje, şehrin altyapısında önemli iyileştirmeler sağlar."Dự án này mang lại những cải tiến quan trọng trong cơ sở hạ tầng của thành phố.Thêm hậu tố '-ler' vào 'iyileştirme' để tạo thành số nhiều 'iyileştirmeler' (những cải tiến). Vì từ 'iyileştirme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn yêu cầu thêm '-ler' thay vì '-lar'. Động từ 'sağlar' chia theo thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít.
-
"Hükümet, eğitim sisteminde iyileştirmeler yapmayı planlar."Chính phủ có kế hoạch thực hiện những cải tiến trong hệ thống giáo dục.Thêm hậu tố '-ler' vào 'iyileştirme' để tạo thành số nhiều 'iyileştirmeler' (những cải tiến). Vì từ 'iyileştirme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn yêu cầu thêm '-ler' thay vì '-lar'. Động từ 'planlar' chia theo thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Ekibimizin sürekli iyileştirmenin değerini anlaması önemlidir."Điều quan trọng là đội ngũ của chúng tôi phải hiểu được giá trị của sự cải thiện liên tục.Từ "iyileştirme" (danh từ) được thêm hậu tố sở hữu cách "-nin". Nguyên âm cuối của "iyileştirme" là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony), ta chọn hậu tố "-in". Từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'n' nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
-
"Projeyi başarıyla tamamlamak için iyileştirmenin yeni yollarını bulmalıyız."Để hoàn thành dự án thành công, chúng ta phải tìm ra những cách thức cải thiện mới.Từ "iyileştirme" (danh từ) được thêm hậu tố sở hữu cách "-nin". Nguyên âm cuối của "iyileştirme" là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony), ta chọn hậu tố "-in". Từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'n' nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
-
"Bu tür sorunları önlemek için sistemin iyileştirmenin gerekliliğini göz ardı etmemeliyiz."Để ngăn chặn những vấn đề như vậy, chúng ta không nên bỏ qua sự cần thiết của việc cải thiện hệ thống.Từ "iyileştirme" (danh từ) được thêm hậu tố sở hữu cách "-nin". Nguyên âm cuối của "iyileştirme" là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony), ta chọn hậu tố "-in". Từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'n' nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
Thể sai khiến
-
"Şirket, müşteri memnuniyetini iyileştirmeyi hedefliyor."Công ty hướng đến việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.Thêm hậu tố '-yi' (đại diện cho tân ngữ xác định - belirtme hal eki) vào 'iyileştirme' (đã được biến đổi thành 'iyileştirme' + 'si' do quy tắc sở hữu cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'hedefliyor'.
-
"Yeni yasa, işçi haklarının iyileştirilmesini sağladı."Luật mới đã đảm bảo việc cải thiện các quyền của người lao động.Thêm hậu tố '-si' (đại diện cho sở hữu cách - iyelik eki) và '-ni' (đại diện cho tân ngữ xác định - belirtme hal eki) vào 'iyileştirme' để tạo thành 'iyileştirilmesi', cho thấy đây là đối tượng của hành động 'sağladı'.
-
"Ekonomik reformlar, yaşam standartlarının iyileştirilmesine katkıda bulundu."Các cải cách kinh tế đã đóng góp vào việc cải thiện mức sống.Thêm hậu tố '-si' (đại diện cho sở hữu cách - iyelik eki) và '-ne' (đại diện cho hướng cách - yönelme hal eki) vào 'iyileştirme' để tạo thành 'iyileştirilmesine', chỉ ra rằng đây là mục tiêu mà hành động 'katkıda bulundu' hướng đến.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Şirketteki iyileştirmeler yapılınca verimlilik arttı."Năng suất đã tăng lên sau khi những cải tiến được thực hiện trong công ty.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách) vào 'iyileştirme' để chỉ những cải tiến cụ thể trong công ty.
-
"İyileştirmeler tamamlanınca yeni proje başlayacak."Dự án mới sẽ bắt đầu ngay sau khi những cải tiến hoàn thành.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'iyileştirme' để chỉ nhiều cải tiến, chủ yếu được dùng để chỉ một số sự kiện và sự thay đổi đang diễn ra.
-
"İyileştirme yapıldıkça, sonuçlar daha iyi olacak."Càng có nhiều cải tiến được thực hiện, kết quả sẽ càng tốt hơn.Thêm hậu tố '-me' (hậu tố tạo danh từ) vào gốc 'iyileştir' và '-dıkça' (hậu tố trạng từ chỉ thời gian, tương đương 'càng...càng...') để chỉ quá trình cải thiện liên tục.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu iyileştirmeler, şirketin kârını artırdı."Những cải tiến này đã làm tăng lợi nhuận của công ty.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo số nhiều cho danh từ 'iyileştirme'. Do từ gốc 'iyileştirme' kết thúc bằng 'e' (nguyên âm loại 'e'), quy tắc hòa âm nguyên âm lớn yêu cầu sử dụng '-ler' thay vì '-lar'.
-
"Hastanelerdeki iyileştirmelerin sonuçları çok olumlu."Kết quả của những cải tiến trong các bệnh viện rất tích cực.Hậu tố '-lerin' được thêm vào để chỉ sở hữu cách (genitive case) số nhiều cho danh từ 'iyileştirme'. '-ler' để tạo số nhiều, sau đó '-in' để thể hiện sở hữu (của các bệnh viện). Do có hai nguyên âm liền nhau ('e' và 'i'), âm đệm 'n' được sử dụng.
-
"İyileştirmeleri desteklemek için daha fazla kaynak ayırmalıyız."Chúng ta nên phân bổ nhiều nguồn lực hơn để hỗ trợ những cải tiến.Hậu tố '-leri' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case) số nhiều cho danh từ 'iyileştirme'. '-ler' để tạo số nhiều, sau đó '-i' để chỉ đối tượng trực tiếp. Do từ gốc 'iyileştirme' kết thúc bằng 'e' (nguyên âm loại 'e'), quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ yêu cầu sử dụng '-i' thay vì '-ı'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu iyileştirmeyi yapacak mısınız?"Bạn sẽ thực hiện cải tiến này chứ?Thêm hậu tố '-yı' (dạng biến đổi của '-yi' theo hòa phối nguyên âm) vào 'iyileştirme' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi.
-
"İyileştirmeler yeterli mi?"Những cải tiến đã đủ chưa?Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'iyileştirme' để tạo 'iyileştirmeler' (những cải tiến). Hậu tố nghi vấn '-mi' được thêm vào cuối câu, hòa hợp nguyên âm với 'e' trong 'yeterli'.
-
"Daha fazla iyileştirme gerekiyor mu?"Có cần thêm cải tiến nữa không?Sử dụng 'iyileştirme' ở dạng nguyên thể vì nó là một danh từ chung trong câu. Hậu tố nghi vấn '-mu' được thêm vào cuối câu, hòa hợp nguyên âm với 'o' trong 'gerekiyor'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastanın durumunda iyileşme olduğunu söyledi."Bác sĩ nói rằng có sự cải thiện trong tình trạng của bệnh nhân.Động từ 'iyileşme' (sự cải thiện) được sử dụng thay vì danh từ 'iyileştirme' để phù hợp với cấu trúc câu. Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'iyileştirme' trong trường hợp này, nhưng từ này đã được biến đổi thành một dạng động từ tương ứng.
-
"Müdür, şirketin performansında iyileştirmeler yapılması gerektiğini belirtti."Giám đốc chỉ ra rằng cần phải thực hiện những cải tiến trong hiệu suất của công ty.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'iyileştirme' để tạo thành dạng số nhiều 'iyileştirmeler' (những cải tiến). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Öğretmen, öğrencilerin ödevlerinde iyileştirme yapmaları gerektiğini söyledi."Giáo viên nói rằng học sinh cần thực hiện cải tiến trong bài tập về nhà của mình.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'iyileştirme' trong câu này. Tuy nhiên, 'iyileştirme' được sử dụng như một danh từ không xác định trong cụm từ 'iyileştirme yapmaları gerektiğini' (cần thực hiện cải tiến).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ekonomideki iyileştirmeler, işsizlik oranını düşürmüş."Có vẻ như những cải thiện trong nền kinh tế đã làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (đối cách) vào 'iyileştirme' để tạo thành 'iyileştirmeler', sau đó thêm hậu tố '-i' (sở hữu) để tạo thành 'iyileştirmeleri'. 'Düşürmüş' là dạng thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) của động từ 'düşürmek'.
-
"Şirket, ürün kalitesinde iyileştirmeler yapmış."Có vẻ như công ty đã thực hiện những cải tiến về chất lượng sản phẩm.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'iyileştirme' để tạo thành 'iyileştirmeler'. 'Yapmış' là dạng thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) của động từ 'yapmak'.
-
"Sağlık sistemindeki iyileştirmeler sayesinde, yaşam süresi uzamış."Có vẻ như nhờ những cải thiện trong hệ thống y tế, tuổi thọ đã tăng lên.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (đối cách) vào 'iyileştirme' để tạo thành 'iyileştirmeler', sau đó thêm hậu tố '-i' (sở hữu) để tạo thành 'iyileştirmeleri'. 'Uzamış' là dạng thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) của động từ 'uzamak'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Hükümetin eğitim sistemindeki iyileştirmeleri memnuniyetle karşılandı."Những cải thiện trong hệ thống giáo dục của chính phủ đã được hoan nghênh.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'iyileştirme' để tạo thành dạng số nhiều (iyileştirmeler) và sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-i' (iyileştirmeleri) vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'karşılandı'. Nguyên âm cuối của 'iyileştirmeler' là 'e' nên hậu tố '-i' được chọn thay vì '-ı', '-u' hoặc '-ü'.
-
"Bu proje, şehrin altyapısında önemli iyileştirmeler sağlayacak."Dự án này sẽ mang lại những cải thiện đáng kể cho cơ sở hạ tầng của thành phố.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'iyileştirme' để tạo thành dạng số nhiều (iyileştirmeler) vì có nhiều cải thiện. Không có sự thay đổi nguyên âm nào ở đây vì chỉ thêm hậu tố số nhiều.
-
"Şirket, ürün kalitesinde iyileştirme yapmak için yeni bir strateji geliştirdi."Công ty đã phát triển một chiến lược mới để cải thiện chất lượng sản phẩm.Ở đây 'iyileştirme' ở dạng nguyên thể. Cụm 'iyileştirme yapmak' có nghĩa là 'thực hiện cải thiện' hoặc 'cải thiện'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
