(Vị trí top_banner)
Hình minh họa izleyici
A2
İsim A2 Truyền thông, Công nghệ, Giải trí

izleyici

/izˈle.ji.dʒi/
người xem
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "izleyici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi, örneğin bir televizyon programını, bir filmi veya bir etkinliği izleyen kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người xem một cái gì đó, chẳng hạn như một chương trình truyền hình, một bộ phim hoặc một sự kiện.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün akşamki futbol maçının izleyicisi çoktu."

    "Số lượng người xem trận bóng đá tối qua rất đông."

  • "Bu film genç izleyiciler için uygun değil."

    "Bộ phim này không phù hợp cho khán giả trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) quan trọng. 'İzlemek' (xem) là động từ gốc. Hậu tố '-leyici' tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)