(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seyirci
A2
İsim A2 Xã hội học, Pháp luật

seyirci

[sej.iɾ.dʒi]
người xem
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seyirci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayı veya gösteriyi izleyen kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người xem, người chứng kiến một sự việc nào đó nhưng không tham gia vào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Maçta binlerce seyirci vardı."

    "Có hàng ngàn người xem tại trận đấu."

  • "Oyunun seyircisi azdı."

    "Số lượng người xem vở kịch rất ít."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) seyirci
Maçta çok fazla seyirci vardı.
(Có rất nhiều khán giả trong trận đấu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) seyirciyi
Yönetmen seyirciyi selamladı.
(Đạo diễn chào khán giả.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) seyirciye
Oyuncular seyirciye teşekkür etti.
(Các diễn viên cảm ơn khán giả.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) seyircide
Seyircide heyecan görülebiliyordu.
(Có thể thấy sự phấn khích ở khán giả.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) seyirciden
Seyirciden büyük bir alkış koptu.
(Một tràng pháo tay lớn vang lên từ khán giả.)
Plural (Çoğul) seyirciler
Seyirciler ayağa kalkarak alkışladı.
(Khán giả đứng dậy vỗ tay.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)