(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oluşturulmuş
B2
Sıfat B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

oluşturulmuş

/oˈluʃtuɾulmuʃ/
được tạo ra
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oluşturulmuş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mevcut hale getirilmiş, meydana getirilmiş, yapılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu proje geçen yıl oluşturuldu."

    "Dự án này đã được tạo ra vào năm ngoái."

  • "Yeni bir teori oluşturulmuş."

    "Một lý thuyết mới đã được tạo ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yaratılmış(được tạo ra) meydana getirilmiş(được hình thành)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: Nguyên âm cuối của gốc từ 'oluştur-' quyết định hậu tố được thêm vào. Ví dụ: oluşturuldu (đã được tạo ra), oluşturuluyor (đang được tạo ra).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)