kaçınma
[ka.t͡ʃɯnˈma]
sự trốn tránh
İyi (B2)
Anlam "kaçınma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoş olmayan veya istenmeyen bir şeyden uzak durma eylemi; bir şeyden kurtulma veya sakınma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động trốn tránh điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn; hành động thoát khỏi hoặc lẩn tránh.
Örnekler (Ví dụ)
"Sorumluluktan kaçınma, başarısızlığa yol açabilir."
"Sự trốn tránh trách nhiệm có thể dẫn đến thất bại."
"O, tartışmalardan kaçınma eğilimindedir."
"Anh ấy có xu hướng trốn tránh các cuộc tranh luận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Kaçınmak (trốn tránh) thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan) để chỉ đối tượng bị trốn tránh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kaçınma |
Sigara içmekten kaçınma sağlığınız için önemlidir.
(Việc tránh hút thuốc lá rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kaçınmayı |
O, her türlü riski kaçınmayı tercih ediyor.
(Anh ấy thích tránh mọi rủi ro.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kaçınmaya |
Kaçınmaya rağmen bazen sorunlar yaşanabilir.
(Mặc dù đã cố gắng tránh, đôi khi vẫn có thể xảy ra vấn đề.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kaçınmada |
Kaçınmada ısrarcı olmak bazen faydalı olabilir.
(Việc kiên trì tránh né đôi khi có thể hữu ích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kaçınmadan |
Risk almaktan kaçınmadan başarıya ulaşmak zordur.
(Khó có thể đạt được thành công mà không tránh việc chấp nhận rủi ro.) |
| Plural (Çoğul) | kaçınmalar |
Onun kaçınmaları beni yoruyor.
(Những sự trốn tránh của anh ấy làm tôi mệt mỏi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, hatalarından kaçınmaya çalışır."Anh ấy cố gắng tránh những sai lầm của mình.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'kaçınma' để tạo thành động từ 'kaçınmak' (tránh). 'kaçınmaya' là dạng chia của 'kaçınmak' ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít, có nghĩa là 'cố gắng tránh'.
-
"Ben, sağlıksız yiyeceklerden kaçınırım."Tôi tránh những đồ ăn không lành mạnh.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'kaçınma' để tạo thành động từ 'kaçınmak' (tránh). 'kaçınırım' là dạng chia của 'kaçınmak' ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít, có nghĩa là 'tôi tránh'.
-
"Sigara içmekten kaçınmak, sağlığın için önemlidir."Việc tránh hút thuốc lá rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.Hậu tố '-mak' được thêm vào sau 'kaçınma' để tạo thành động từ nguyên mẫu 'kaçınmak' (tránh). 'Sigara içmekten kaçınmak' có nghĩa là 'việc tránh hút thuốc'.
Liên từ cao cấp
-
"Sigara içmekten kaçınmak için elinden geleni yaptı, zira sağlığına büyük önem veriyordu."Anh ấy đã cố gắng hết sức để tránh hút thuốc, vì anh ấy rất coi trọng sức khỏe của mình.Hậu tố '-maktan' được thêm vào 'kaçınma' để tạo thành dạng động từ 'kaçınmak' (tránh) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích. '-mak' là hậu tố vô định cho động từ, và '-tan' biểu thị 'từ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ ('a' -> 'a').
-
"O kadar stresliydi ki, gerçeklikle yüzleşmekten kaçınması anlaşılabilir bir durumdu; fakat bu, sorunlarını çözmesine yardımcı olmadı."Anh ấy đã căng thẳng đến mức việc anh ấy trốn tránh đối mặt với thực tế là điều dễ hiểu; tuy nhiên, điều này không giúp anh ấy giải quyết được vấn đề.Hậu tố '-maktan' được thêm vào 'kaçınma' để tạo thành dạng động từ 'kaçınmak' (tránh) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích. '-mak' là hậu tố vô định cho động từ, và '-tan' biểu thị 'từ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ ('a' -> 'a').
-
"Hükümetin bu tür bir politikadan kaçınmasının sebebi, halkın tepkisinden çekinmesiydi."Lý do chính phủ tránh một chính sách như vậy là vì họ sợ phản ứng của người dân.Hậu tố '-masının' được thêm vào 'kaçınma'. '-ma' biến 'kaçın' thành danh động từ. '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, và '-nın' là hậu tố chỉ cách. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ ('ı' -> 'ı', 'ı' -> 'ı'). Âm đệm 's' được sử dụng để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Sigara içmekten kaçınmalar sağlığınızı korur."Việc tránh hút thuốc lá bảo vệ sức khỏe của bạn.Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'kaçınma' để chỉ sự 'tránh' (kaçınma) là một hành động tổng quát và được áp dụng cho nhiều trường hợp. '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kaçınma' là 'a' (nguyên âm nhóm A).
-
"Risklerden kaçınmanın yolları her zaman açık olmalıdır."Các cách để tránh rủi ro phải luôn luôn rõ ràng.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'kaçınma' để biến nó thành 'kaçınmanın' (sự tránh của...). '-nın' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kaçınma' là 'a' (nguyên âm nhóm A) và cần có âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm.
-
"Gereksiz harcamalardan kaçınmaları herkes için önemlidir."Việc tránh những chi tiêu không cần thiết là quan trọng đối với tất cả mọi người.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) vào 'kaçınma' để biến nó thành 'kaçınmaları' (sự tránh của họ...). '-ları' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kaçınma' là 'a' (nguyên âm nhóm A) và hậu tố số nhiều '-lar' cần được thêm vào trước hậu tố sở hữu cách.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben sorumluluktan kaçınmam."Tôi không trốn tránh trách nhiệm.Thêm hậu tố '-ma' (đã biến đổi thành '-m') vào 'kaçınma' để biến nó thành dạng phủ định với đại từ nhân xưng 'ben' (tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"Sen gerçeği duymaktan kaçınır mısın?"Bạn có tránh nghe sự thật không?Thêm hậu tố '-ır' (dạng aorist tense) vào 'kaçınma' để diễn tả một hành động có tính chất thường xuyên hoặc tổng quát, kết hợp với hậu tố '-mısın' để tạo thành câu hỏi với đại từ nhân xưng 'sen' (bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"O, tartışmalardan kaçınmayı tercih eder."Anh ấy/Cô ấy/Nó thích tránh các cuộc tranh luận.Thêm hậu tố '-mayı' vào 'kaçınma' để biến nó thành một danh từ dạng bổ ngữ trực tiếp (accusative case) cho động từ 'tercih eder' (thích), biểu thị đối tượng của hành động thích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'y' được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
