(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kadeh
B1
isim B1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

kadeh

/kaˈdeh/
chén thánh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kadeh" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ayaklı bardak; özellikle Evharistiya ayininde kullanılan bardak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái cốc có chân; đặc biệt là chén được sử dụng trong lễ Tiệc Thánh (Eucharist).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rahip, ayinde kadehi kaldırdı."

    "Linh mục nâng chén thánh lên trong buổi lễ."

  • "Bu antika kadeh, ailemizin en değerli eşyalarından biridir."

    "Chiếc chén cổ này là một trong những vật có giá trị nhất của gia đình tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kadeh
Masada bir kadeh var.
(Trên bàn có một cái ly.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kadehi
Kadehi kırdım.
(Tôi đã làm vỡ cái ly.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kadehe
Şarabı kadehe doldurdu.
(Anh ấy rót rượu vào ly.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kadehte
Kadehte şarap kaldı.
(Trong ly còn lại rượu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kadehten
Şarap kadehten döküldü.
(Rượu đổ ra khỏi ly.)
Plural (Çoğul) kadehler
Masada üç kadehler var.
(Có ba cái ly trên bàn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Elindeki kadehi masaya bıraktı, zira yorgun görünüyordu."
    Cô ấy đặt chiếc ly trên tay xuống bàn, bởi vì trông cô ấy có vẻ mệt mỏi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kadeh' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object) trong mệnh đề. Cụm từ 'elindeki kadehi' có nghĩa là 'chiếc ly mà cô ấy cầm trên tay'.
  • "Kadehler doluydu; ancak, kimse şarap içmek istemiyordu."
    Những chiếc ly đã đầy; tuy nhiên, không ai muốn uống rượu cả.
    Hậu tố '-ler' đã được thêm vào 'kadeh' để tạo thành dạng số nhiều 'kadehler' (những chiếc ly). Đây là hậu tố số nhiều phổ biến tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Kadehi eline aldı ve havaya kaldırdı; böylece, herkesin dikkatini çekti."
    Anh ấy cầm chiếc ly lên và giơ nó lên không trung; do đó, anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'kadeh' để tạo thành 'kadehi', cho biết tân ngữ xác định (definite object). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way), và vì nguyên âm cuối cùng của 'kadeh' là 'e', nên hậu tố là '-i'.
Câu mệnh lệnh
  • "Şarap kadehini doldur!"
    Hãy rót đầy ly rượu vang!
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'kadeh' để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'doldur' (rót đầy). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i) được áp dụng.
  • "Bu kadehi arkadaşına ver."
    Hãy đưa chiếc ly này cho bạn của bạn.
    Không thêm hậu tố vào 'kadeh' vì 'bu' (này) đóng vai trò là tính từ chỉ định, xác định 'kadeh' chứ không phải đối tượng trực tiếp của hành động.
  • "Kadehleri kaldırın ve şerefe deyin!"
    Hãy nâng ly và hô 'cạn ly'!
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách - plural accusative) vào 'kadeh' vì hành động 'kaldırın' (nâng) tác động đến nhiều ly rượu. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e) được áp dụng.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Elinde tuttuğu kırılan kadehi masaya bıraktı."
    Anh ấy đặt chiếc ly vỡ mà anh ấy đang cầm trên tay xuống bàn.
    Từ 'kadeh' được biến đổi thành 'kadehi' (đối cách xác định) để chỉ rõ 'chiếc ly' cụ thể nào đó. Hậu tố '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'kadeh' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i). Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng ở đây vì 'kadeh' kết thúc bằng 'h'.
  • "Dün gece içilen kadehler yüzünden başım çok ağrıyor."
    Đầu tôi rất đau vì những chiếc ly (rượu) đã uống tối qua.
    Từ 'içilen' là động tính từ hiện tại (sıfat-fiil), có nghĩa là 'đã được uống'. 'kadehler' là dạng số nhiều của 'kadeh' (những chiếc ly), hậu tố '-ler' được thêm vào. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Sunulan kadehten bir yudum aldı."
    Cô ấy nhấp một ngụm từ chiếc ly được dâng lên.
    Từ 'sunulan' là động tính từ hiện tại (sıfat-fiil), có nghĩa là 'được dâng lên'. Từ 'kadehten' là cách ly cách của 'kadeh', có nghĩa là 'từ chiếc ly'. Hậu tố '-ten' (hoặc '-dan') được thêm vào để chỉ sự xuất phát, và ở đây 'e' được chọn thay vì 'a' để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e). Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng ở đây vì 'kadeh' kết thúc bằng 'h'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Dün gece partide birkaç kadehi düşürmüşler."
    Nghe nói tối qua họ đã làm rơi vài cái ly (có chân) ở bữa tiệc.
    Thêm hậu tố '-i' (kadehi) làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Do 'kadeh' kết thúc bằng 'h', không có biến đổi phụ âm. '-ler' là hậu tố số nhiều (çoğul eki) của thì quá khứ gián tiếp '-mişler'.
  • "Sanırım, o özel günde kristal kadehleri kullanmışlar."
    Hình như họ đã dùng những chiếc ly pha lê (có chân) vào ngày đặc biệt đó.
    Thêm hậu tố '-leri' (kadehleri) làm tân ngữ xác định, số nhiều. Do 'kadeh' kết thúc bằng 'h', không có biến đổi phụ âm. '-mişler' là hậu tố số nhiều (çoğul eki) của thì quá khứ gián tiếp '-mişler'.
  • "Bana anlattığına göre, şarap kadehlerini yanlışlıkla kırmışlar."
    Theo như anh ấy kể với tôi, nghe nói họ đã vô tình làm vỡ những chiếc ly rượu (có chân).
    Thêm hậu tố '-lerini' (kadehlerini) làm tân ngữ xác định, sở hữu cách (3. çoğul iyelik eki). Do 'kadeh' kết thúc bằng 'h', không có biến đổi phụ âm. '-mişler' là hậu tố số nhiều (çoğul eki) của thì quá khứ gián tiếp '-mişler'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün gece partide yanlışlıkla kadehi kırdım."
    Tôi đã vô tình làm vỡ cái ly (có chân) ở bữa tiệc tối qua.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - belirtme hal eki) vào 'kadeh' (kadeh -> kadehi) vì ly là đối tượng trực tiếp của hành động 'kırdım' (làm vỡ). 'Kırmak' (làm vỡ) chia thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít (-dım).
  • "Ayşe, şarabı kadehten içti."
    Ayşe đã uống rượu từ cái ly (có chân).
    Thêm hậu tố '-ten' (cách ly cách - ayrılma hal eki) vào 'kadeh' (kadeh -> kadehten) để chỉ nơi xuất phát của hành động 'içti' (uống). 'İçmek' (uống) chia thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (-ti).
  • "Bütün misafirler gümüş kadehlerle şampanya içti."
    Tất cả các vị khách đã uống sâm panh bằng những chiếc ly (có chân) bạc.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'kadeh' (kadeh -> kadehler) để chỉ có nhiều ly (có chân) (plural form). Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ - vasıta hal eki, với/bằng) để chỉ 'şampanya içmek' (uống sâm panh) bằng 'kadehler' (những chiếc ly có chân) (kadehler -> kadehlerle). 'İçmek' (uống) chia thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều (-ti).
(Vị trí vocab_tab4_inline)