(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bardak
A1
isim A1 Đo lường, Đồ uống

bardak

/ˈbaɾdak/
vại (bia)
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bardak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sıvı içmek için kullanılan, genellikle cam veya seramikten yapılmış kap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng hoặc chất khô, tương đương một nửa quart ở Mỹ hoặc hơn một nửa quart một chút ở Anh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bir bardak bira lütfen."

    "Cho tôi một vại bia."

  • "Bardağı masaya bırak."

    "Hãy đặt cái cốc lên bàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Bardak là danh từ không đếm được khi nói đến số lượng cụ thể (ví dụ: 'hai cốc bia' sẽ cần thêm từ chỉ số lượng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah bir bardak süt içerim."
    Tôi uống một cốc sữa mỗi sáng.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'bardak' để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative). Vì nguyên âm cuối cùng của 'bardak' là 'a', nên quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'a'.
  • "Annem misafirler için dolaptan renkli bardakları çıkarır."
    Mẹ tôi lấy những chiếc cốc đầy màu sắc từ tủ cho khách.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào sau 'bardak' để chỉ định tân ngữ xác định số nhiều (plural definite accusative). Vì nguyên âm cuối của 'bardak' là 'a', nên quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'a'. 'lar' là hậu tố số nhiều, và 'ı' là hậu tố chỉ định.
  • "Çocuklar bahçede bardaklardan kule yaparlar."
    Những đứa trẻ xây tháp bằng những chiếc cốc trong vườn.
    Hậu tố '-lardan' được thêm vào sau 'bardak' để chỉ đối tượng xuất phát (ablative plural). 'lar' biểu thị số nhiều, 'dan' chỉ xuất xứ. Vì nguyên âm cuối của 'bardak' là 'a', nên quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'a'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Masadaki bardağı gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy cái ly trên bàn.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'bardak' để chỉ tân ngữ xác định. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
  • "Lütfen bardağı bana uzatır mısın?"
    Làm ơn đưa cho tôi cái ly được không?
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'bardak' để chỉ tân ngữ xác định. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
  • "Bardağı temizledim ve dolaba koydum."
    Tôi đã rửa cái ly và đặt nó vào tủ.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'bardak' để chỉ tân ngữ xác định. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk, susamış bir şekilde bardağı alarak suyu içti."
    Đứa trẻ cầm lấy cái cốc và uống nước một cách khát khô.
    Từ 'bardak' được giữ nguyên vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'almak' (cầm lấy). '-erek' được thêm vào 'al' (gốc của almak) để tạo thành động trạng từ chỉ cách thức, nghĩa là 'bằng cách cầm lấy'.
  • "Misafirler, bardakları doldurarak sohbet etmeye başladılar."
    Các vị khách bắt đầu trò chuyện bằng cách rót đầy cốc.
    Từ 'bardakları' (những cái cốc) là dạng số nhiều, có hậu tố '-lar' chỉ số nhiều và '-ı' là hậu tố chỉ định đối tượng (tân ngữ xác định) của hành động 'doldurmak' (rót đầy). '-erek' được thêm vào 'doldur' (gốc của doldurmak) để tạo thành động trạng từ chỉ cách thức, nghĩa là 'bằng cách rót đầy'.
  • "Adam, bardağa bakarak geçmişi hatırladı."
    Người đàn ông nhớ lại quá khứ bằng cách nhìn vào cái cốc.
    Từ 'bardağa' có hậu tố '-a', là hậu tố chỉ hướng (dative), có nghĩa là 'vào/về phía cái cốc' hoặc 'cho cái cốc'. Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'bardak' là 'a' và hòa phối nguyên âm yêu cầu như vậy. '-erek' được thêm vào 'bak' (gốc của bakmak) để tạo thành động trạng từ chỉ cách thức, nghĩa là 'bằng cách nhìn'.
Câu mệnh lệnh
  • "Bardağı masaya koy!"
    Hãy đặt cái cốc lên bàn!
    Thêm hậu tố '-ı' (đã biến đổi 'k' -> 'ğ' do quy tắc biến âm phụ âm) vào 'bardak' để chỉ định đối tượng trực tiếp, và 'koy' là động từ 'koymak' (đặt) ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Bardağını doldur ve iç!"
    Hãy làm đầy cốc của bạn và uống đi!
    Thêm hậu tố '-ını' (đã biến đổi 'k' -> 'ğ' do quy tắc biến âm phụ âm) vào 'bardak' để chỉ sở hữu (cốc của bạn), và 'doldur' là động từ 'doldurmak' (làm đầy) ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Bir bardak su al!"
    Hãy lấy một cốc nước!
    Ở đây 'bardak' không biến đổi vì nó là chủ ngữ và không chịu tác động của câu mệnh lệnh trực tiếp. 'al' là động từ 'almak' (lấy) ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Çayım bardağın içinde soğudu."
    Trà của tôi nguội mất trong cốc rồi.
    Thêm hậu tố '-ın' (thuộc sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'bardak' để chỉ 'cái cốc của tôi'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı) và phụ âm 'k' không biến đổi vì theo sau là 'i'.
  • "Bardağın kenarı kırıkmış, dikkat et!"
    Hình như miệng cốc bị vỡ, cẩn thận đấy!
    Thêm hậu tố '-ın' (xác định) vào 'bardak' để chỉ một cái cốc cụ thể nào đó. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Bu, su bardağının fiyatı ne kadar?"
    Giá của cái cốc nước này là bao nhiêu?
    Thêm hậu tố '-ı' (thuộc sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, xác định) vào 'bardak' để chỉ 'cái cốc của nước'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> ı).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bardağı kırdım."
    Tôi đã làm vỡ cái cốc.
    Thêm hậu tố '-ı' (biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ') vào 'bardak' để chỉ định tân ngữ xác định (definite object). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
  • "Sen bardağın içini temizledin mi?"
    Bạn đã lau bên trong cái cốc chưa?
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'bardak' để chỉ sự sở hữu (cái cốc này có 'bên trong'). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
  • "O, bardağa su doldurdu."
    Anh ấy/Cô ấy/Nó đã đổ nước vào cốc.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'bardak' để chỉ phương hướng (vào cốc). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'. Âm đệm 'y' không cần thiết trong trường hợp này.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çocuk bardağı yıkıyor."
    Đứa trẻ đang rửa cái ly.
    Từ 'bardak' đã được thêm hậu tố sở hữu cách xác định '-ı' (definite accusative case) và phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) vì đứng trước một nguyên âm. Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way vowel harmony) với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "Garson içeceği bardağa dolduruyor."
    Người phục vụ đang rót đồ uống vào ly.
    Từ 'bardak' đã được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (dative case) và phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) vì đứng trước một nguyên âm. Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way vowel harmony) với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "O bardağını temizliyor."
    Anh ấy/Cô ấy đang lau cái ly của mình.
    Từ 'bardak' đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít '-ı' (3rd person singular possessive) khiến phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) vì đứng trước nguyên âm. Sau đó, hậu tố sở hữu cách này được nối với hậu tố sở hữu cách xác định '-ı' (accusative case) thông qua âm đệm 'n' (Buffer Letter). Các hậu tố nguyên âm đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way vowel harmony).
(Vị trí vocab_tab4_inline)