(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kader
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Văn học

kader

/kaˈdeɾ/
số phận
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kader" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanın hayatında gerçekleşecek olayların önceden belirlenmiş olduğuna inanılan şey, yazgı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số phận, định mệnh; sự phát triển của các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của một người, được coi là đã được định trước bởi một thế lực siêu nhiên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kaderim böyleymiş, ne yapabilirim?"

    "Số phận của tôi là như vậy, tôi có thể làm gì?"

  • "O, kaderine razı oldu."

    "Anh ấy đã chấp nhận số phận của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yazgı(số phận) talih(vận may, số mệnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong từ này. Lưu ý rằng, trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'kader' thường được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kader
Kader her şeyi belirler mi?
(Liệu số phận có quyết định mọi thứ?)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kaderi
Ben kaderi değiştirebileceğimize inanıyorum.
(Tôi tin rằng chúng ta có thể thay đổi số phận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kadere
Kadere meydan okumak önemlidir.
(Điều quan trọng là thách thức số phận.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kaderde
Kaderde ne varsa o olur.
(Những gì trong số phận sẽ xảy ra.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kaderden
Kaderden kaçılmaz.
(Không thể trốn thoát khỏi số phận.)
Plural (Çoğul) kaderler
Farklı kaderler yaşanabilir.
(Những số phận khác nhau có thể xảy ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)