(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kamusal
B1
sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

kamusal

[ka.mu.ˈsal]
công cộng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kamusal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Halka ait olan, halka açık olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung, công chúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu park kamusal alandır, herkes girebilir."

    "Công viên này là không gian công cộng, mọi người đều có thể vào."

  • "Kamusal hizmetler devlet tarafından sağlanır."

    "Các dịch vụ công cộng được cung cấp bởi nhà nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

halka açık(mở cửa cho công chúng) umumi(chung, công cộng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha kamusal
Bu park diğerlerinden daha kamusal.
(Công viên này công cộng hơn những công viên khác.)
Superlative (En) en kamusal
Burası şehrin en kamusal alanı.
(Đây là khu vực công cộng nhất của thành phố.)
Intensified (Pekiştirme) kaskamusal
Kaskamusal bir alan yaratmaya çalıştılar.
(Họ đã cố gắng tạo ra một không gian hoàn toàn công cộng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)