(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açık
A1
Sıfat A1 Genel

açık

/ɑˈt͡ʃɯk/
mở
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kapalı veya kilitli olmayan; erişime veya geçişe izin veren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đóng hoặc cài chặt; cho phép tiếp cận hoặc đi qua.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kapı açık kaldı."

    "Cửa vẫn mở."

  • "Açık havada yürüyüş yapmak çok güzel."

    "Đi bộ ngoài trời rất tuyệt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'açık' có thể thay đổi theo hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi kết hợp với hậu tố. Ví dụ: 'açıkça' (một cách cởi mở).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha açık
Bu kutu diğerinden daha açık.
(Cái hộp này sáng hơn cái kia.)
Superlative (En) en açık
Bu en açık renk.
(Đây là màu sáng nhất.)
Intensified (Pekiştirme) apaçık
Gerçek apaçık ortada.
(Sự thật hoàn toàn rõ ràng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)