(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kanıt
B1
isim B1 Pháp lý, Nghiên cứu, Chung

kanıt

/ka.ˈnɯt/
sự chứng minh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kanıt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi desteklemek veya doğrulamak için sunulan veya oluşturulan delil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cung cấp hoặc thiết lập bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkemede sunulan kanıtlar onun suçlu olduğunu gösterdi."

    "Những bằng chứng được trình bày tại tòa đã chứng minh rằng anh ta có tội."

  • "Bilimsel kanıtlar, teoriyi desteklemektedir."

    "Bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

delil(bằng chứng) ispat(sự chứng thực)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Yeni kanıtı bulunca, davadaki tüm şüpheler ortadan kalktı."
    Khi tìm thấy bằng chứng mới, mọi nghi ngờ trong vụ án đều tan biến.
    Hậu tố '-ı' (definite accusative) được thêm vào 'kanıt' để chỉ bằng chứng cụ thể bị tác động. Nguyên âm cuối của 'kanıt' là 'ı', nên hậu tố là '-ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Phụ âm 't' không biến đổi trong trường hợp này (là một ngoại lệ đối với biến âm phụ âm).
  • "Polis, şok edici kanıtları görünce hemen harekete geçti."
    Ngay khi nhìn thấy những bằng chứng gây sốc, cảnh sát đã hành động ngay lập tức.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'kanıt' theo hòa phối nguyên âm lớn (ı → a). Sau đó, hậu tố '-ı' (definite accusative) được thêm vào 'kanıtlar' để chỉ các bằng chứng cụ thể bị tác động, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ. Phụ âm 't' không biến đổi.
  • "Araştırmacılar, nihayet kesin kanıta ulaşınca rahat bir nefes aldı."
    Khi các nhà nghiên cứu cuối cùng đã đạt được bằng chứng quyết định, họ đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-a' (dative case) được thêm vào 'kanıt' để chỉ hướng hoặc mục tiêu ('đến/cho bằng chứng'). Nguyên âm cuối của 'kanıt' là 'ı', nên hậu tố là '-a' theo hòa phối nguyên âm lớn (ı → a). Phụ âm 't' không biến đổi trong trường hợp này.
Câu mệnh lệnh
  • "Hırsızlığı kanıtla!"
    Hãy chứng minh vụ trộm!
    Thêm hậu tố '-la' (động từ) để biến 'kanıt' thành động từ mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít (sen).
  • "Kanıtını göster!"
    Hãy cho xem bằng chứng của bạn!
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách sở hữu ngôi thứ hai số ít) để tạo 'kanıtı' (bằng chứng của bạn), sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (đối cách xác định).
  • "Bu iddiaların kanıtlarını bulun!"
    Hãy tìm bằng chứng cho những cáo buộc này!
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) để tạo 'kanıtlar' (các bằng chứng), sau đó thêm '-ı' (âm đệm) và '-nı' (đối cách xác định ngôi thứ ba số ít).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu, suçlunun suçlu olduğuna dair güçlü bir kanıt mı?"
    Đây có phải là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy người đó có tội không?
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'kanıt' là 'ı') để chỉ định đối tượng được xác định, và 'mı' là hậu tố nghi vấn.
  • "Onun masum olduğuna dair kanıtın var mı?"
    Bạn có bằng chứng nào cho thấy anh ta vô tội không?
    Thêm hậu tố '-ın' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'kanıt' là 'ı') để chỉ sự sở hữu (của bạn), và 'mı' là hậu tố nghi vấn.
  • "Bu iddiaları destekleyecek yeterli kanıtınız var mı?"
    Bạn có đủ bằng chứng để hỗ trợ những tuyên bố này không?
    Thêm hậu tố '-ınız' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'kanıt' là 'ı') để thể hiện sự trang trọng/lịch sự (của bạn), và 'mı' là hậu tố nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)