(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karamsarlık
B2
isim (noun) B2 Tâm lý học, Triết học

karamsarlık

/ka.ɾam.ˈsaɾ.ɫɯk/
chủ nghĩa bi quan
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karamsarlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Her şeyin kötüye gideceğine inanma eğilimi; kötümserlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bi quan; khuynh hướng nhìn nhận khía cạnh tồi tệ nhất của sự vật hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra; thiếu hy vọng hoặc sự tự tin vào tương lai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun karamsarlığı beni üzüyor."

    "Sự bi quan của anh ấy làm tôi buồn."

  • "Ekonomik karamsarlık iş dünyasını olumsuz etkiledi."

    "Sự bi quan kinh tế đã ảnh hưởng tiêu cực đến giới kinh doanh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đây là một danh từ. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) karamsarlık
Karamsarlık hayatı zorlaştırır.
(Sự bi quan làm cho cuộc sống trở nên khó khăn hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) karamsarlığı
Onun karamsarlığı beni üzüyor.
(Sự bi quan của anh ấy làm tôi buồn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) karamsarlığa
Karamsarlığa kapılmamak için çabalıyorum.
(Tôi đang cố gắng không rơi vào sự bi quan.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) karamsarlıkta
Karamsarlıkta boğulmak istemiyorum.
(Tôi không muốn chết chìm trong sự bi quan.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) karamsarlıktan
Karamsarlıktan uzak durmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tránh xa sự bi quan.)
Plural (Çoğul) karamsarlıklar
Karamsarlıklar insanı yorar.
(Sự bi quan làm cho con người mệt mỏi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu kadar karamsar olmamalısın, her şeyin düzeleceğine inanabilirsin."
    Bạn không nên quá bi quan như vậy, bạn có thể tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.
    Hậu tố '-sar' được thêm vào gốc 'karamsar' để tạo thành tính từ. Sau đó, hậu tố '-malı' (nên) và '-sın' (bạn) được thêm vào để diễn tả lời khuyên. Yeterlilik Fiili '-ebil' được sử dụng với 'inan' (tin) để diễn tả khả năng có thể tin.
  • "Karamsarlığa kapılmadan sorunları çözebileceğine inanıyorum."
    Tôi tin rằng bạn có thể giải quyết các vấn đề mà không bị rơi vào sự bi quan.
    Hậu tố '-lığa' được thêm vào 'karamsarlık' (bi quan) để tạo thành trạng thái bị tác động (dative case). Yeterlilik Fiili '-ebil' được sử dụng với 'çöz' (giải quyết) để diễn tả khả năng có thể giải quyết.
  • "Geleceğe karamsarlıkla bakmak yerine, umutla bakmayı deneyebilirsin."
    Thay vì nhìn vào tương lai với sự bi quan, bạn có thể thử nhìn với sự hy vọng.
    Hậu tố '-la' được thêm vào 'karamsarlık' (bi quan) để tạo thành trạng từ (bằng sự bi quan). Yeterlilik Fiili '-ebilirsin' được sử dụng với 'denemek' (thử) để diễn tả khả năng có thể thử.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun karamsarlığı başarısız olmasına neden oldu."
    Sự bi quan của anh ấy đã khiến anh ấy thất bại.
    Thêm hậu tố '-lığı' (từ 'karamsarlık' + '-lık' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít)) để chỉ sự sở hữu 'của anh ấy/cô ấy'.
  • "Karamsarlığın insan üzerindeki etkisi çok büyüktür."
    Ảnh hưởng của sự bi quan lên con người là rất lớn.
    Thêm hậu tố '-ın' (từ 'karamsarlık' + '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít)) để tạo cụm danh từ 'ảnh hưởng của sự bi quan'.
  • "Toplumdaki karamsarlığın artması endişe verici."
    Sự gia tăng của sự bi quan trong xã hội là đáng lo ngại.
    Thêm hậu tố '-ın' (từ 'karamsarlık' + '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít)) để tạo cụm danh từ 'sự gia tăng của sự bi quan'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu kadar karamsar olmasak keşke, her şey yoluna girecek."
    Ước gì chúng ta đừng bi quan như vậy, mọi thứ sẽ ổn thôi.
    Hậu tố '-sar' được thêm vào gốc 'karamsar' (tính từ của 'karamsarlık') để tạo thành dạng mệnh lệnh giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta). '-sak' là hậu tố của ngôi thứ nhất số nhiều trong thì giả định. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Karamsarlığa kapılmayalım, birlikte çözüm bulabiliriz."
    Đừng để bị nhấn chìm bởi sự bi quan, chúng ta có thể cùng nhau tìm ra giải pháp.
    Hậu tố '-lığa' được thêm vào 'karamsarlık' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). '-a' là hậu tố chỉ hướng (dative case). Âm đệm 'y' KHÔNG cần thiết ở đây vì không có hai nguyên âm liên tiếp gặp nhau. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
  • "Onun karamsarlığı bırakmasını isterdim, hayat çok daha güzel olabilir."
    Tôi ước anh ấy từ bỏ sự bi quan, cuộc sống có thể tươi đẹp hơn nhiều.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'karamsarlık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). '-ı' là hậu tố của cách đối cách. Hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı). Âm đệm 'n' được sử dụng để nối hai nguyên âm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Onun karamsarlığı beni çok etkiledi."
    Sự bi quan của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'karamsarlık' để tạo thành danh từ sở hữu (sự bi quan của anh ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) không ảnh hưởng đến hậu tố này, vì đây là một hậu tố cố định. Hậu tố '-ı' được thêm vào vì 'karamsarlık' kết thúc bằng phụ âm, và tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı-i-u-ü).
  • "Karamsarlığa kapılmak çözüm değil."
    Chìm đắm trong bi quan không phải là giải pháp.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'karamsarlık' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng (vào sự bi quan). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), với 'ı' chuyển thành 'a' do 'a' là nguyên âm cuối cùng trong gốc từ.
  • "Bu kadar karamsarlığa gerek yok."
    Không cần phải bi quan đến vậy.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'karamsarlık' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng (đến sự bi quan). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), với 'ı' chuyển thành 'a' do 'a' là nguyên âm cuối cùng trong gốc từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)