iyimserlik
/i.jiːm.seɾˈlic/
quan điểm lạc quan
Orta (B1)
Anlam "iyimserlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olayların mümkün olan en iyi sonucunu bekleme eğilimi veya bir durumun en umut verici yönlerine odaklanma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xu hướng mong đợi kết quả tốt nhất có thể hoặc tập trung vào những khía cạnh đầy hy vọng nhất của một tình huống.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun iyimserliği sayesinde zorlukların üstesinden geldik."
"Nhờ vào quan điểm lạc quan của anh ấy, chúng tôi đã vượt qua những khó khăn."
"İyimserlikle geleceğe bakmak önemlidir."
"Điều quan trọng là phải nhìn về tương lai với sự lạc quan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-ü' và 'a-ı-o-u'. Trong trường hợp này, hậu tố '-lik' (tạo danh từ trừu tượng) tuân theo nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'iyimser'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Onun iyimserliği sayesinde zorlukların üstesinden geldik."Chúng tôi đã vượt qua những khó khăn nhờ vào sự lạc quan của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-i' (thuộc sở hữu ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'iyimserlik' để chỉ sự lạc quan của 'anh ấy/cô ấy'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"İyimserlikle geleceğe bakmalıyız."Chúng ta nên nhìn về tương lai với sự lạc quan.Hậu tố '-le' (chỉ phương tiện, cách thức) đã được thêm vào 'iyimserlik' để chỉ 'bằng sự lạc quan'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
-
"İyimserliğin gücüne inanıyorum."Tôi tin vào sức mạnh của sự lạc quan.Hậu tố '-in' (thuộc sở hữu) đã được thêm vào 'iyimserlik' để chỉ 'sức mạnh của sự lạc quan'. Âm đệm 'n' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau, và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
Liên từ cao cấp
-
"Onun iyimserliği sayesinde, her zorluğun üstesinden geldik."Nhờ vào sự lạc quan của anh ấy/cô ấy, chúng ta đã vượt qua mọi khó khăn.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'iyimserlik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng của hành động.
-
"İyimserlikle baksak da, bu durumun kolayca çözüleceğini sanmıyorum; zira sorunlar çok karmaşık."Ngay cả khi chúng ta nhìn nhận với sự lạc quan, tôi không nghĩ tình huống này sẽ dễ dàng giải quyết được; bởi vì vấn đề rất phức tạp.Hậu tố '-le' được thêm vào 'iyimserlik' để tạo thành trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'bakmak' (nhìn). Quy tắc hòa âm nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối là 'i'.
-
"İyimserliğin insan hayatındaki önemi büyüktür, çünkü motivasyonu artırır ve stresi azaltır."Tầm quan trọng của sự lạc quan trong cuộc sống con người là rất lớn, bởi vì nó làm tăng động lực và giảm căng thẳng.Hậu tố '-in' được thêm vào 'iyimserlik' để biểu thị sở hữu, 'của sự lạc quan'. Quy tắc hòa âm nguyên âm: 'in' vì nguyên âm cuối là 'i'.
Câu mệnh lệnh
-
"İyimserlikle hayata bak ve gülümse!"Hãy nhìn cuộc đời với sự lạc quan và mỉm cười!Hậu tố '-le' (với/bằng) đã được thêm vào 'iyimserlik' để diễn tả phương tiện hoặc cách thức hành động (nhìn cuộc đời). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
-
"İyimserliği asla kaybetme, umudunu koru!"Đừng bao giờ đánh mất sự lạc quan, hãy giữ vững hy vọng!Hậu tố '-i' (đối cách) đã được thêm vào 'iyimserlik' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kaybetme' (đánh mất). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Daha fazla iyimserlikle çalış, başaracaksın!"Hãy làm việc với sự lạc quan hơn nữa, bạn sẽ thành công!Hậu tố '-le' (với/bằng) đã được thêm vào 'iyimserlik' để diễn tả phương tiện hoặc cách thức hành động (làm việc). 'Daha fazla' (hơn nữa) nhấn mạnh mức độ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun iyimserliğinin bulaşıcı olduğunu duymuştum. Herkesi etkiliyormuş."Tôi nghe nói rằng sự lạc quan của anh ấy có tính lan truyền. Nghe bảo là nó ảnh hưởng đến mọi người.Hậu tố '-in' được thêm vào 'iyimserlik' để tạo thành sở hữu cách (genitive case) vì 'iyimserlik' là đối tượng sở hữu của 'bulaşıcı olduğunu' (việc có tính lan truyền của sự lạc quan). Hậu tố '-nin' được thêm vào do sự hòa hợp nguyên âm (nguyên âm cuối 'k' -> 'i') và 'n' là âm đệm.
-
"İyimserlikle sorunların üstesinden gelindiğini söylüyorlarmış. Başka yolu yokmuş."Nghe nói rằng các vấn đề đã được khắc phục bằng sự lạc quan. Hình như không còn cách nào khác.Hậu tố '-le' được thêm vào 'iyimserlik' để biểu thị trạng thái công cụ (instrumental case) vì sự lạc quan là công cụ để giải quyết vấn đề. Hậu tố được chọn là '-le' vì sự hòa hợp nguyên âm (nguyên âm cuối 'k' -> 'e').
-
"İyimserliğe rağmen, işler planlandığı gibi gitmemiş. Aksilikler olmuş."Mặc dù có sự lạc quan, mọi thứ đã không diễn ra như kế hoạch. Đã có những trở ngại.Hậu tố '-e' được thêm vào 'iyimserlik' để biểu thị trạng thái hướng cách (dative case), chỉ hướng đến sự lạc quan dù có trở ngại. Hậu tố được chọn là '-e' vì sự hòa hợp nguyên âm (nguyên âm cuối 'k' -> 'e').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
