karşılamak
[kaɾʃɯɫamak]
chi trả chi phí
Orta (B1)
Anlam "karşılamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir gideri veya masrafı ödemek için para sağlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp tiền để chi trả (một chi phí hoặc phí tổn).
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, seyahat masraflarını karşılayacak."
"Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại."
"Bu para, faturaları karşılamak için kullanılacak."
"Số tiền này sẽ được sử dụng để chi trả các hóa đơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'karşılamak' thường đi với cách đối cách (Accusative case) cho đối tượng được chi trả, hoặc có thể đi kèm với giới từ (ví dụ: ile)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
